Depor FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bogota FC

Depor FC vs Bogota FC

Tỷ số chung cuộc: Depor FC 0-1 Bogota FC tại Categoría Primera B, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Depor FC thắng 4, hòa 3, Bogota FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
Trọng tài
J. Tovar
Phong độ
LWWWW Depor FC
LWLLD Bogota FC
  1. 27' 0-1 F. Pedraza11m
  2. HT0-1
  3. 53' J. Nash E. Casado
  4. 53' M. Barragán J. Mejia
  5. 58' C. Riascos S. Caicedo
  6. 58' I. Ibañez J. Sanabria
  7. 70' K. Sandoval X. González
  8. 70' Y. Mena B. Barbosa
  9. 73' O. Acosta F. Pedraza
  10. 73' S. Valbuena K. Salazar
  11. 78' J. Parra D. Reales
  12. FT0-1

Đội hình

Depor FC HLV: G. Hernández
  1. Y. Mosquera
  2. Y. Beltrán
  3. D. Reales ▼ 78'
  4. X. González ▼ 70'
  5. E. Balanta
  6. J. Cobo
  7. F. Charrupí
  8. N. Mosorongo
  9. J. Sanabria ▼ 58'
  10. S. Caicedo ▼ 58'
  11. B. Barbosa ▼ 70'

Dự bị 7

  1. C. Riascos ▲ 58'
  2. I. Ibañez ▲ 58'
  3. K. Sandoval ▲ 70'
  4. Y. Mena ▲ 70'
  5. J. Parra ▲ 78'
  6. C. Ariza
  7. N. Rivera
Bogota FC HLV: M. Cardetti
  1. J. Silva
  2. A. Gutiérrez
  3. C. Mosquera
  4. E. Casado ▼ 53'
  5. K. Salazar ▼ 73'
  6. L. Pérez
  7. J. Hurtado
  8. Y. Congo
  9. J. Patiño
  10. F. Pedraza ▼ 73'
  11. J. Mejia ▼ 53'

Dự bị 7

  1. J. Nash ▲ 53'
  2. M. Barragán ▲ 53'
  3. O. Acosta ▲ 73'
  4. S. Valbuena ▲ 73'
  5. A. Pérez
  6. G. Puerta
  7. K. Moreno

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Huila
6 8 - 7 +1 8
3
Chico
14 15 - 6 +9 28
3
Quindio
15 16 - 11 +5 25
4
Leones FC
15 19 - 15 +4 25
5
Union Magdalena
14 24 - 17 +7 25
6
Cortulua
14 19 - 13 +6 25
7
Fortaleza FC
15 26 - 22 +4 22
9
Depor FC
14 17 - 20 -3 19
9
Real Cartagena
15 21 - 23 -2 20
11
Orsomarso
14 14 - 22 -8 15
12
Llaneros
15 11 - 17 -6 15
13
Valledupar
14 13 - 23 -10 8
14
Bogota FC
15 17 - 34 -17 15
14
Popayan
14 8 - 25 -17 7
15
Barranquilla
15 9 - 17 -8 13
15
Tigres FC
14 6 - 19 -13 6
16
Real Santander
15 14 - 20 -6 11

So sánh

36Trận đấu37
36Ghi được43
49Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu