Internacional de Bogota vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-1 Llaneros tại Primera A, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 1, Llaneros thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- WLLDL Llaneros
- 30' Kevin Parra
- 33' K. Parra Atehortua · J. Micolta Piedahita 1-0
- 36' 1-1 A. Lopez
- 42' Brian Benitez
- HT1-1
- 52' Marlon García
- 60' ▲ H. H. Mena Posada ▼ G. Montes
- 60' ▲ Y. Goez ▼ J. Angulo
- 60' ▲ L. Miranda ▼ B. Benitez
- 62' Jean Colorado
- 62' ▲ M. Monaco ▼ D. Copete
- 65' Yeiler Góez
- 68' J. Micolta Piedahita 2-1
- 69' ▲ B. Uruena ▼ M. Y. Garcia Mejia
- 72' Luis Miranda
- 73' ▲ E. Bodencer ▼ M. Sierra
- 82' ▲ F. Chaverra ▼ J. Micolta Piedahita
- 82' ▲ J. Bolivar ▼ K. Parra Atehortua
- 90'+8 Jovanny Bolívar
- 90' Manuel Mónaco
- 90'+7 Howell Mena
- 90'+5 ▲ B. Montano ▼ Y. Abonia
- FT2-1
Đội hình
- 32Y. A. Gomez Palacio 6.3
- 13Y. Abonia ▼ 90' 6.9
- 4M. Rodas 6.9
- 2C. Vivas 6.5
- 26Y. A. Gomez Mosquera 6.3
- 5J. Masllorens 7.2
- 10S. Mayo 6.9
- 14J. Colorado 6.9
- 6D. Copete ▼ 62' 6.6
- 7J. Micolta Piedahita ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.6
- 30K. Parra Atehortua ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 1E. Beltran
- 8M. Monaco ▲ 62' 6.5
- 9J. Valencia
- 15D. Quinones
- 16B. Montano ▲ 90'
- 17F. Chaverra ▲ 82' 6.6
- 18J. Bolivar ▲ 82' 6.3
- 1M. Ortega 6.9
- 31G. Montes ▼ 60' 6.9
- 20J. Angulo ▼ 60' 7.2
- 21F. Meza 6.7
- 16M. Y. Garcia Mejia ▼ 69'
- 5M. Sierra ▼ 73' 6.5
- 18J. Angulo ▼ 60' 6.2
- 8A. Lopez ⚽ 8.3
- 17B. Benitez ▼ 60' 6.2
- 19D. Mantilla 6.7
- 9M. Rangel 6.0
Dự bị 7
- 22R. Romana Garavito
- 2H. H. Mena Posada ▲ 60' 6.5
- 70Y. Goez ▲ 60' 6.9
- 7L. Miranda ▲ 60' 6.2
- 14C. Sierra
- 10B. Uruena ▲ 69' 6.6
- 24E. Bodencer ▲ 73' 6.5
Thống kê
04⚑3
⚑250
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm8
4Trúng đích1
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
3Phạt góc2
3Việt vị0
17Phạm lỗi16
4Thẻ vàng5
0Cứu thua2
336Chuyền bóng387
278Chuyền chính xác319
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
45Trận đấu44
30Ghi được40
72Thủng lưới58
0.67Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai18