Llaneros vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Llaneros 0-1 Independiente Medellin tại Primera A, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Llaneros thắng 0, hòa 0, Independiente Medellin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Bello Horizonte - Rey Pelé, Villavicencio
- Phong độ
- WLLDL Llaneros
- WWLWW Independiente Medellin
- 16' Jan Ángulo
- HT0-0
- 46' ▲ J. Alvarado ▼ E. Mena Perea
- 68' ▲ Y. Goez ▼ B. Benitez
- 68' ▲ E. Bodencer ▼ M. Rangel
- 68' ▲ B. Uruena ▼ L. Miranda
- 68' ▲ L. Berrio ▼ H. Loboa
- 68' ▲ L. Sandoval ▼ F. Fydriszewski
- 75' Marlon Sierra
- 77' ▲ J. Valencia ▼ J. Arizala
- 82' ▲ C. Sierra ▼ A. Lopez
- 83' 0-1 M. Garcia · L. Berrio
- 85' ▲ D. Mantilla ▼ M. Sierra
- 90'+1 Léider Berrío
- 90'+1 Léyser Chaverra
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Ortega 6.9
- 31G. Montes 6.2
- 20J. Angulo 6.9
- 21F. Meza 6.7
- 16J. Escobar Salcedo 6.6
- 6M. Sierra ▼ 85' 6.9
- 8A. Lopez ▼ 82' 6.6
- 17B. Benitez ▼ 68' 7.0
- 18J. Angulo 7.0
- 7L. Miranda ▼ 68' 6.6
- 9M. Rangel ▼ 68' 6.3
Dự bị 8
- 22R. Romana Garavito
- 2H. H. Mena Posada
- 70Y. Goez ▲ 68' 6.5
- 24E. Bodencer ▲ 68' 6.3
- 30C. Cortes
- 10B. Uruena ▲ 68' 6.3
- 19D. Mantilla ▲ 85' 6.6
- 14C. Sierra ▲ 82' 6.5
- 25E. Chaux 6.6
- 2L. Chaverra 7.3
- 23F. Torijano 7.2
- 24J. Ortiz 7.5
- 33D. Londono 6.9
- 26E. Mena Perea ▼ 46' 7.0
- 14B. Perlaza 7.3
- 16H. Loboa ▼ 68' 6.7
- 71J. Arizala ▼ 77' 7.2
- 19F. Fydriszewski ▼ 68' 6.3
- 8M. Garcia ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 34I. Blanco
- 3J. Palacios
- 10J. Barrera
- 15J. Alvarado ▲ 46' 6.9
- 13F. Chaverra
- 7L. Berrio ▲ 68' 6.9
- 20N. Segura
- 9L. Sandoval ▲ 68' 6.3
- 11J. Valencia ▲ 77' 6.5
Thống kê
02⚑8
⚑020
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm5
2Trúng đích2
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc0
1Việt vị0
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
463Chuyền bóng393
384Chuyền chính xác322
83%Chính xác chuyền82%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu64
40Ghi được90
58Thủng lưới58
0.91Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai51