Independiente Medellin vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 3-0 Llaneros tại Primera A, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 3, hòa 0, Llaneros thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Phong độ
- WWLWW Independiente Medellin
- WLLDL Llaneros
- 19' B. Leon
- 28' F. Chaverra 1-0
- 31' F. Chaverra
- HT1-0
- 46' ▲ B. Chury ▼ D. Mosquera
- 47' L. Sandoval 2-0
- 62' D. Londono 3-0
- 66' ▲ B. Perlaza ▼ L. Berrio
- 67' ▲ Marcus Vinicius ▼ L. Sandoval
- 67' ▲ F. Fydriszewski ▼ B. Leon
- 67' ▲ E. Restrepo ▼ M. Medina
- 67' ▲ R. Hinojosa ▼ J. Bernal
- 71' H. E. Martinez Yepez
- 77' ▲ J. Mosquera ▼ M. Garcia
- 77' ▲ J. Angulo ▼ F. Chaverra
- FT3-0
Đội hình
- 29W. Aguerre 6.3
- 2L. Chaverra 6.9
- 18H. E. Martinez Yepez 7.9
- 33D. Londono ⚽ 7.7
- 8M. Garcia ▼ 77' 6.9
- 15J. Alvarado 7.3
- 31D. Moreno ⇢ 7.2
- 13F. Chaverra ⚽ ▼ 77' 8.5
- 7L. Berrio ⇢ ▼ 66' 7.9
- 9L. Sandoval ⚽ ▼ 67' 7.9
- 27B. Leon ⇢ ▼ 67' 7.9
Dự bị 7
- 25E. Chaux
- 39L. Escorcia
- 6J. Mosquera ▲ 77' 6.5
- 14B. Perlaza ▲ 66' 6.7
- 10Marcus Vinicius ▲ 67' 6.5
- 11J. Angulo ▲ 77' 6.7
- 19F. Fydriszewski ▲ 67' 7.0
- 1K. Armesto 6.3
- 31G. Montes 6.2
- 20J. Angulo 7.2
- 15C. Valencia 7.2
- 99J. Vasquez 6.5
- 27D. Mosquera ▼ 46' 6.9
- 18M. Medina ▼ 67' 6.5
- 14C. Sierra 6.3
- 10B. Uruena 6.6
- 28M. Rangel 6.3
- 52J. Bernal ▼ 67' 6.3
Dự bị 7
- 77H. Acevedo
- 7O. Vega
- 5E. Restrepo ▲ 67' 6.6
- 6M. Sierra
- 19B. Chury ▲ 46' 6.7
- 23J. E. Mina Chara
- 80R. Hinojosa ▲ 67' 6.7
Thống kê
03⚑13
⚑200
70%Kiểm soát bóng30%
30Dứt điểm2
7Trúng đích0
11Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn0
13Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi4
3Thẻ vàng0
0Cứu thua4
547Chuyền bóng240
469Chuyền chính xác175
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu44
90Ghi được40
58Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận0.91
25Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai18