Once Caldas vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 0-1 Santa Fe tại Primera A, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 2, hòa 2, Santa Fe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Palogrande, Manizales
- Phong độ
- LDDWL Once Caldas
- DDDWD Santa Fe
- 1' J. Patino
- 40' J. A. Zapata Ramirez
- HT0-0
- 46' ▲ L. Rios ▼ Y. A. Perlaza Perea
- 47' L. Rios
- 54' C. Mafla
- 55' 0-1 A. Zapata · O. Fernandez
- 60' ▲ H. Dorrego ▼ A. Garcia Castillo
- 70' ▲ L. Palacios ▼ J. A. Zapata Ramirez
- 70' ▲ M. Zuleta ▼ I. Rojas
- 70' ▲ J. Angulo ▼ C. Mafla
- 71' ▲ O. Albornoz ▼ A. Zapata
- 72' D. Torres
- 75' ▲ I. R. Scarpeta Silgado ▼ O. Fernandez
- 83' H. Rodallega
- 83' E. Olivera
- 83' ▲ A. Rodriguez ▼ H. Rodallega
- 85' ▲ J. Castano ▼ M. Garcia
- 86' ▲ G. Alvarez ▼ D. Moreno
- 90'+4 A. Mosquera
- 90'+4 J. Patino
- 90'+6 A. Rodriguez
- FT0-1
Đội hình
- 12J. Aguirre
- 22J. D. Cuesta Santos
- 34J. Cardona
- 3J. Malagon
- 33J. Patino
- 5I. Rojas▼ 70'
- 19M. Garcia▼ 85'
- 14J. A. Zapata Ramirez▼ 70'
- 20A. Garcia Castillo▼ 60'
- 7M. Barrios
- 17D. Moreno▼ 86'
Dự bị 7
- 35J. Parra
- 15J. Castano▲ 85'
- 2J. Garcia
- 30H. Dorrego▲ 60'
- 9G. Alvarez▲ 86'
- 24L. Palacios▲ 70'
- 28M. Zuleta▲ 70'
- 1A. Mosquera
- 17J. Ararat
- 18E. Olivera
- 3V. Moreno
- 32C. Mafla▼ 70'
- 27Y. A. Perlaza Perea▼ 46'
- 20Y. Velasquez
- 16D. Torres
- 8O. Fernandez▼ 75'
- 10A. Zapata▼ 71'
- 11H. Rodallega▼ 83'
Dự bị 7
- 12A. Mehring
- 15I. R. Scarpeta Silgado▲ 75'
- 24J. Angulo▲ 70'
- 25L. Angulo
- 29L. Rios▲ 46'
- 80O. Albornoz▲ 71'
- 9A. Rodriguez▲ 83'
Thống kê
12⚑10
⚑270
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm6
9Trúng đích2
10Chệch đích1
6Bị chặn3
10Phạt góc2
6Việt vị0
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua9
433Chuyền bóng239
84%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
66Trận đấu63
85Ghi được77
67Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.22
27Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai39