Santa Fe vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 2-1 Once Caldas tại Primera A, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 6, hòa 2, Once Caldas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- LDDWL Once Caldas
- 2' Yilmar Velázquez
- 28' 0-1 J. Zapata · M. Barrios
- HT0-1
- 46' ▲ D. Mosquera ▼ D. Ramírez
- 46' ▲ J. Zuluaga ▼ Y. Velásquez
- 51' H. Rodallega · I. Scarpeta 1-1
- 55' Juan Patiño
- 65' ▲ E. Perlaza ▼ J. Monroy
- 65' ▲ J. Torres ▼ D. Torres
- 66' Agustín Rodríguez
- 69' ▲ J. Garcia ▼ L. Ríos
- 69' ▲ L. Palacios ▼ M. Barrios
- 76' ▲ A. Montaño ▼ I. Rojas
- 77' ▲ J. Araujo ▼ J. Zapata
- 77' ▲ E. Beltrán ▼ A. García
- 78' H. Rodallega · E. López 2-1
- 83' ▲ J. Melendez ▼ O. Albornoz
- 88' Andrés Mosquera
- 90'+4 Juan García
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Mosquera
- 17J. Monroy▼ 65'
- 3M. Ortiz
- 15I. Scarpeta
- 4D. Ramírez▼ 46'
- 80O. Albornoz▼ 83'
- 16D. Torres▼ 65'
- 20Y. Velásquez▼ 46'
- 28E. López
- 9A. Rodríguez
- 11H. Rodallega
Dự bị 7
- 30D. Mosquera▲ 46'
- 8J. Zuluaga▲ 46'
- 22E. Perlaza▲ 65'
- 14J. Torres▲ 65'
- 18J. Melendez▲ 83'
- 7J. Cardona
- 12J. Espitia
- 12J. Aguirre
- 22J. Cuesta
- 34J. Cardona
- 3S. Valencia
- 33J. Patiño
- 28J. Zapata▼ 77'
- 20A. García▼ 77'
- 5I. Rojas▼ 76'
- 7M. Barrios▼ 69'
- 17D. Moreno
- 10L. Ríos▼ 69'
Dự bị 7
- 2J. Garcia▲ 69'
- 24L. Palacios▲ 69'
- 6A. Montaño▲ 76'
- 21J. Araujo▲ 77'
- 8E. Beltrán▲ 77'
- 1E. Mastrolía
- 9J. Hernández
Thống kê
03⚑4
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích4
5Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
347Chuyền bóng322
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu55
70Ghi được57
49Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.04
22Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai32