Independiente Medellin vs Cucuta
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 3-0 Cucuta tại Primera A, 11 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 3, hòa 1, Cucuta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Trọng tài
- Luis Fernando Trujillo Serna, Colombia
- Phong độ
- WWLWW Independiente Medellin
- DWWLD Cucuta
- 19' Matias Perez
- 28' Didier Moreno
- HT0-0
- 46' ▲ D. Quiñónes ▼ J. Cuesta
- 46' ▲ E. Mosquera ▼ B. Castrillón
- 58' G. Cano · A. Ricaurte 1-0
- 70' Daniel Castro
- 72' ▲ J. Marulanda ▼ C. Castro
- 81' ▲ M. Cardona ▼ A. Hinestroza
- 81' ▲ C. Mina ▼ A. Sarmiento
- 83' G. Cano · D. Quiñónes 2-0
- 85' Mateo Cardona
- 90' G. Cano · A. Ricaurte 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22D. González 7.2
- 6A. Cadavid 6.9
- 13E. Perlaza 7.3
- 3J. Murillo 7.3
- 8A. Arregui 7.0
- 16D. Moreno 6.8
- 10A. Ricaurte ⇢2 8.3
- 25J. Cuesta ▼ 46' 6.6
- 14G. Cano ⚽3 9.2
- 7B. Castrillón ▼ 46' 6.4
- 32C. Castro ▼ 72' 7.1
Dự bị 7
- 20D. Quiñónes ▲ 46' 7.2
- 30E. Mosquera ▲ 46' 6.7
- 4J. Marulanda ▲ 72' 6.7
- 24G. Tegue
- 27Y. Díaz
- 12A. Mosquera
- 23A. Rodríguez
- 12J. Chaverra 5.6
- 19J. López 6.8
- 20D. Achucarro 6.2
- 27M. Duarte 6.0
- 2A. Hinestroza ▼ 81' 6.4
- 10M. Pérez 7.1
- 14J. Castro 6.5
- 6J. Hernández 7.0
- 29A. Sarmiento ▼ 81' 6.0
- 9C. Valencia 6.5
- 28L. Miranda 6.3
Dự bị 7
- 22M. Cardona ▲ 81' 6.3
- 24C. Mina ▲ 81' 6.4
- 32J. Agudelo
- 3J. Pérez
- 7D. Chica
- 17B. García
- 1J. da Silva
Thống kê
02⚑5
⚑820
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm9
3Trúng đích1
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc8
1Việt vị0
18Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
315Chuyền bóng309
261Chuyền chính xác242
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 20 | 34 - 25 | +9 | 34 | |
| 4 | 20 | 26 - 20 | +6 | 32 | |
| 5 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 24 - 16 | +8 | 32 | |
| 7 | 20 | 24 - 18 | +6 | 30 | |
| 9 | 20 | 30 - 24 | +6 | 28 | |
| 10 | 20 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 27 | |
| 11 | 20 | 24 - 27 | -3 | 28 | |
| 14 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 15 | 20 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 16 | 20 | 23 - 28 | -5 | 23 | |
| 17 | 20 | 17 - 26 | -9 | 21 | |
| 17 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 | |
| 18 | 20 | 13 - 24 | -11 | 16 | |
| 19 | 20 | 17 - 30 | -13 | 16 | |
| 19 | 20 | 11 - 34 | -23 | 15 | |
| 20 | 20 | 17 - 24 | -7 | 14 | |
| 20 | 20 | 14 - 28 | -14 | 14 |
So sánh
51Trận đấu52
83Ghi được65
64Thủng lưới71
1.63Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai30