Cucuta
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Independiente Medellin

Cucuta vs Independiente Medellin

Tỷ số chung cuộc: Cucuta 2-2 Independiente Medellin tại Primera A, 28 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 2, hòa 1, Independiente Medellin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio General Santander, Cucuta
Trọng tài
Andres Rojas, Colombia
Phong độ
DWWLD Cucuta
WWLWW Independiente Medellin
  1. 7' 0-1 D. Herazo
  2. 34' Elvis Perlaza
  3. 44' Luis Tipton
  4. 45' Harrinson Mancilla
  5. HT0-1
  6. 46' M. Pérez D. Chica
  7. 51' W. Arboleda D. Herazo
  8. 55' E. Valencia C. Sinisterra
  9. 56' J. Castro H. Obando
  10. 59' Diego Arias
  11. 60' J. Agudelo11m 1-1
  12. 68' A. Rodríguez L. Castro
  13. 81' L. Cabrera L. Miranda
  14. 82' David González
  15. 85' 1-2 G. Cano · A. Rodríguez
  16. 90' John Hernandez
  17. 90'+5 M. Duarte 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Méndez
  1. 12J. Chaverra 6.4
  2. 19J. López 7.2
  3. 17B. García 6.5
  4. 27M. Duarte 7.7
  5. 4H. Obando ▼ 56' 6.6
  6. 7D. Chica ▼ 46' 6.6
  7. 8J. Hernández 7.3
  8. 15H. Mancilla 6.2
  9. 11J. Núñez 6.9
  10. 32J. Agudelo 7.0
  11. 28L. Miranda ▼ 81' 6.6

Dự bị 7

  1. 10M. Pérez ▲ 46' 7.3
  2. 14J. Castro ▲ 56' 6.7
  3. 9L. Cabrera ▲ 81' 6.5
  4. 1J. da Silva
  5. 21D. Carrero
  6. 18W. Guisao
  7. 30M. Muñoz
Independiente Medellin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Zambrano
  1. 22D. González 6.3
  2. 13E. Perlaza 7.0
  3. 17L. Tipton 6.8
  4. 15H. Urrego 6.6
  5. 3J. Murillo 7.1
  6. 6W. Parra 6.9
  7. 5D. Arias 6.4
  8. 30C. Sinisterra ▼ 55' 6.9
  9. 14G. Cano 6.9
  10. 23L. Castro ▼ 68' 6.8
  11. 9D. Herazo ▼ 51' 7.3

Dự bị 7

  1. 20W. Arboleda ▲ 51'
  2. 19E. Valencia ▲ 55' 6.4
  3. 16A. Rodríguez ▲ 68' 7.1
  4. 28L. Angulo
  5. 26N. Palacios
  6. 25G. Tegue
  7. 12A. Mosquera

Thống kê

029
340
62%Kiểm soát bóng38%
26Dứt điểm11
5Trúng đích4
16Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
14Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
385Chuyền bóng247
312Chuyền chính xác144
81%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Deportivo Cali
20 34 - 25 +9 34
4
America de Cali
20 26 - 20 +6 32
5
Atlético Nacional
20 24 - 19 +5 31
6
Deportes Tolima
20 24 - 16 +8 32
7
Junior
20 24 - 18 +6 30
9
Independiente Medellin
20 30 - 24 +6 28
10
Once Caldas
20 26 - 20 +6 28
11
Cucuta
20 25 - 27 -2 27
11
Millonarios
20 24 - 27 -3 28
14
Alianza Valledupar
20 17 - 19 -2 23
14
Deportivo Pasto
20 24 - 25 -1 23
15
Patriotas
20 19 - 20 -1 23
16
Envigado
20 23 - 28 -5 23
17
Bucaramanga
20 17 - 26 -9 21
17
Internacional de Bogota
20 19 - 24 -5 20
18
Huila
20 13 - 24 -11 16
19
Águilas Doradas
20 17 - 30 -13 16
19
Jaguares
20 11 - 34 -23 15
20
Santa Fe
20 17 - 24 -7 14
20
Union Magdalena
20 14 - 28 -14 14

So sánh

52Trận đấu51
65Ghi được83
71Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu