Leones FC vs Envigado
Tỷ số chung cuộc: Leones FC 1-1 Envigado tại Primera A, 25 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Leones FC thắng 0, hòa 4, Envigado thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Trọng tài
- Oscar Javier Gomez Florez, Colombia
- Phong độ
- WDLLL Leones FC
- DLLLD Envigado
- 19' David Montoya
- 38' Daniel Mantilla
- 45' Luis Rodríguez
- HT0-0
- 57' 0-1 N. Moreno · I. Angulo
- 60' ▲ Y. Zabaleta ▼ R. Lemus
- 65' Luis Rodríguez
- 65' Luis Rodríguez
- 66' S. Gómez11m 1-1
- 67' ▲ Yessy Mena ▼ D. Mantilla
- 67' ▲ J. Ochoa ▼ W. De La Rosa
- 70' Yeison Zabaleta
- 76' ▲ F. García ▼ W. Jordán
- 77' Diego Sanchez
- 78' ▲ C. Velázquez ▼ N. Moreno
- 83' Iván Angulo
- 83' ▲ C. Rojas ▼ I. Angulo
- 88' Santiago Noreña
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Cadavid 7.5
- 27J. Mondragón 6.7
- 26D. Montoya 6.8
- 15E. Restrepo 7.1
- 21D. Sánchez 7.0
- 8R. Lemus ▼ 60' 6.8
- 11J. Sánchez 7.0
- 20D. Mantilla ▼ 67' 7.0
- 14F. Jaramillo 6.5
- 25W. Jordán ▼ 76' 7.2
- 19S. Gómez ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 18Y. Zabaleta ▲ 60' 6.5
- 23Yessy Mena ▲ 67' 6.6
- 9F. García ▲ 76' 6.5
- 5J. Córdoba
- 12C. Arroyave
- 17V. Córdoba
- 29J. Aguirre
- 1S. Londoño 7.6
- 24L. Rodríguez 5.3
- 16C. Arrieta 6.9
- 2S. Ruiz 6.7
- 5S. Noreña 6.4
- 18J. Mosquera 6.6
- 6I. Rojas 6.7
- 7I. Angulo ⇢ ▼ 83' 7.2
- 15N. Moreno ⚽ ▼ 78' 7.4
- 9W. De La Rosa ▼ 67' 6.8
- 11D. Vergara 6.8
Dự bị 7
- 3J. Ochoa ▲ 67' 6.7
- 20C. Velázquez ▲ 78' 6.5
- 17C. Rojas ▲ 83' 6.5
- 8Y. Guzmán
- 13D. Moreno
- 10M. Gómez
- 30J. Martínez
Thống kê
04⚑6
⚑541
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm12
5Trúng đích6
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc5
3Việt vị0
18Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
366Chuyền bóng264
283Chuyền chính xác180
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 34 - 22 | +12 | 39 | |
| 2 | 19 | 25 - 16 | +9 | 36 | |
| 4 | 19 | 25 - 20 | +5 | 35 | |
| 5 | 19 | 29 - 19 | +10 | 34 | |
| 6 | 19 | 32 - 17 | +15 | 32 | |
| 8 | 19 | 27 - 13 | +14 | 31 | |
| 9 | 19 | 27 - 20 | +7 | 30 | |
| 10 | 19 | 19 - 15 | +4 | 29 | |
| 11 | 19 | 23 - 23 | 0 | 25 | |
| 12 | 19 | 19 - 20 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 14 | 19 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 15 | 19 | 17 - 26 | -9 | 20 | |
| 17 | 19 | 13 - 22 | -9 | 18 | |
| 18 | 19 | 11 - 21 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 13 - 29 | -16 | 14 | |
| 20 | 19 | 15 - 28 | -13 | 9 |
So sánh
38Trận đấu38
28Ghi được39
51Thủng lưới47
0.74Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai22