Envigado vs Leones FC
Tỷ số chung cuộc: Envigado 1-1 Leones FC tại Primera A, 3 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Envigado thắng 0, hòa 4, Leones FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Polideportivo Sur, Envigado
- Trọng tài
- Oscar Javier Gomez Florez, Colombia
- Phong độ
- DLLLD Envigado
- WDLLL Leones FC
- 19' Felipe Jaramillo
- 35' David Montoya
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Zabaleta ▼ F. Jaramillo
- 56' Y. Guzmán 1-0
- 63' ▲ A. Otero ▼ J. Sánchez
- 64' ▲ M. Muñoz ▼ R. Lemus
- 68' ▲ N. Lemus ▼ C. Arrieta
- 69' ▲ N. Moreno ▼ C. Rojas
- 74' Antony Otero
- 77' Luis Rodríguez
- 82' Nicolás Rubio
- 82' ▲ N. Rubio ▼ Y. Guzmán
- 84' Juan Felipe Aguirre
- 89' Daniel Londono
- 90' 1-1 S. Gómez · M. Muñoz
- FT1-1
Đội hình
- 30J. Martínez 6.4
- 14D. Londoño 6.9
- 4C. Mancilla 6.6
- 24L. Rodríguez 6.6
- 16C. Arrieta ▼ 68' 7.1
- 22N. Giraldo 6.9
- 27G. Saunders 6.8
- 6I. Rojas 6.8
- 7D. Vergara 6.6
- 8Y. Guzmán ⚽ ▼ 82' 7.9
- 17C. Rojas ▼ 69' 6.8
Dự bị 7
- 21N. Lemus ▲ 68' 6.5
- 15N. Moreno ▲ 69' 6.6
- 23N. Rubio ▲ 82' 6.3
- 1S. Londoño
- 3J. Ochoa
- 10M. López
- 13D. Moreno
- 1A. Cadavid 6.8
- 4D. Osorio 6.5
- 26D. Montoya 6.2
- 15E. Restrepo 7.6
- 29J. Aguirre 7.5
- 8R. Lemus ▼ 64' 6.9
- 11J. Sánchez ▼ 63' 6.9
- 14F. Jaramillo ▼ 46' 6.6
- 7W. Cruz 7.1
- 19S. Gómez ⚽ 7.1
- 27J. Medina 5.9
Dự bị 7
- 18Y. Zabaleta ▲ 46' 6.6
- 16A. Otero ▲ 63' 6.4
- 10M. Muñoz ▲ 64' 7.4
- 3A. Angulo
- 5L. Vélez
- 6D. Mosquera
- 12C. Arroyave
Thống kê
03⚑4
⚑240
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
4Phạt góc2
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
367Chuyền bóng394
286Chuyền chính xác308
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 34 - 22 | +12 | 39 | |
| 2 | 19 | 25 - 16 | +9 | 36 | |
| 4 | 19 | 25 - 20 | +5 | 35 | |
| 5 | 19 | 29 - 19 | +10 | 34 | |
| 6 | 19 | 32 - 17 | +15 | 32 | |
| 8 | 19 | 27 - 13 | +14 | 31 | |
| 9 | 19 | 27 - 20 | +7 | 30 | |
| 10 | 19 | 19 - 15 | +4 | 29 | |
| 11 | 19 | 23 - 23 | 0 | 25 | |
| 12 | 19 | 19 - 20 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 14 | 19 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 15 | 19 | 17 - 26 | -9 | 20 | |
| 17 | 19 | 13 - 22 | -9 | 18 | |
| 18 | 19 | 11 - 21 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 13 - 29 | -16 | 14 | |
| 20 | 19 | 15 - 28 | -13 | 9 |
So sánh
38Trận đấu38
39Ghi được28
47Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận0.74
11Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai14