Tigres FC vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Tigres FC 1-0 Atlético Nacional tại Primera A, 13 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tigres FC thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- WWLWD Tigres FC
- WWWWW Atlético Nacional
- 23' Santiago Roa Reyes
- HT0-0
- 54' Jorge Lozano11m 1-0
- 62' Edwin Velasco
- 64' Ángel Bonilla
- 68' Juan Pablo Nieto
- 69' ▲ D. Bocanegra ▼ E. Valencia
- 70' ▲ L. Ruiz ▼ S. Lucumí
- 84' ▲ A. Rodríguez ▼ J. Nieto
- 85' ▲ Edward Montaño ▼ N. Roa
- 87' Gorka Elustondo
- 88' ▲ F. Ávila ▼ S. García
- 90' Franco Armani
- 90'+4 ▲ O. Escalante ▼ D. Gómez
- FT1-0
Đội hình
- 22C. Mosquera 7.5
- 32Jorge Lozano ⚽ 7.8
- 6J. Malagón 6.9
- 18S. Roa 6.0
- 7D. Gómez ▼ 90' 6.6
- 30I. Rivas 7.1
- 3C. Rúa 7.6
- 5N. Roa ▼ 85' 6.9
- 19F. Mosquera 7.0
- 9S. García ▼ 88' 6.6
- 27Ángel Bonilla 6.5
Dự bị 7
- 8Edward Montaño ▲ 85' 6.5
- 17F. Ávila ▲ 88'
- 28O. Escalante ▲ 90'
- 1Y. Arboleda
- 10J. Muñoz
- 11N. Córdoba
- 29E. Pérez
- 34F. Armani 7.1
- 4Elustondo 7.2
- 35E. Palomeque 6.7
- 23E. Velasco 7.1
- 10M. Torres 7.5
- 27E. Valencia ▼ 69' 6.6
- 15J. Nieto ▼ 84' 6.7
- 21J. Mosquera 7.1
- 20S. Lucumí ▼ 70' 6.3
- 6R. Loaiza 7.2
- 17D. Moreno 6.4
Dự bị 7
- 2D. Bocanegra ▲ 69' 6.5
- 9L. Ruiz ▲ 70' 6.8
- 30A. Rodríguez ▲ 84' 6.5
- 7G. Torres
- 8D. Arias
- 25Christian Vargas
- 5R. Miller
Thống kê
02⚑3
⚑1040
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm13
5Trúng đích3
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
3Phạt góc10
5Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
211Chuyền bóng584
144Chuyền chính xác513
68%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 15 | +17 | 39 | |
| 2 | 20 | 21 - 10 | +11 | 39 | |
| 3 | 20 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 4 | 20 | 26 - 14 | +12 | 36 | |
| 5 | 20 | 25 - 20 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 19 - 15 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 25 - 21 | +4 | 28 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 27 | |
| 10 | 20 | 21 - 23 | -2 | 27 | |
| 11 | 20 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 12 | 20 | 13 - 19 | -6 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 28 | -11 | 24 | |
| 14 | 20 | 25 - 32 | -7 | 23 | |
| 15 | 20 | 25 - 29 | -4 | 21 | |
| 16 | 20 | 19 - 25 | -6 | 21 | |
| 17 | 20 | 16 - 24 | -8 | 21 | |
| 19 | 20 | 18 - 24 | -6 | 18 |
So sánh
40Trận đấu48
24Ghi được72
42Thủng lưới29
0.6Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới27
11Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai43