Atlético Nacional
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tigres FC

Atlético Nacional vs Tigres FC

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 0-0 Tigres FC tại Primera A, 12 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 2, hòa 1, Tigres FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellin
Phong độ
WWWWW Atlético Nacional
WWLWD Tigres FC
  1. 36' Johan Muñoz
  2. HT0-0
  3. 46' N. Roa J. Muñoz
  4. 49' Elkin Blanco
  5. 63' Alejandro Bernal
  6. 64' J. Ramírez C. Dájome
  7. 66' E. González Y. Franco
  8. 79' J. Mosquera A. Bernal
  9. 80' Santiago Roa Reyes
  10. 85' O. Franco L. Ruiz
  11. 90'+1 W. Mena Jamillacson Palacios
  12. FT0-0

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rueda
  1. 1C. Bonilla 7.0
  2. 20A. Bernal ▼ 79' 8.0
  3. 35E. Palomeque 7.7
  4. 23E. Velasco 6.8
  5. 18R. Quiñónes 6.3
  6. 26C. Cuesta 7.5
  7. 14E. Blanco 7.1
  8. 15J. Nieto 7.7
  9. 9L. Ruiz ▼ 85' 6.8
  10. 16C. Dájome ▼ 64' 7.2
  11. 33H. Borja 6.5

Dự bị 7

  1. 28J. Ramírez ▲ 64' 6.8
  2. 21J. Mosquera ▲ 79' 6.8
  3. 13O. Franco ▲ 85' 6.5
  4. 4A. Domínguez
  5. 24M. Vázquez
  6. 25Christian Vargas
  7. 27C. Moya
Tigres FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Bodmer
  1. 12C. Giraldo 9.0
  2. 16C. Lasso 7.5
  3. 20S. Saráz 7.1
  4. 18S. Roa 6.6
  5. 26J. Muñoz ▼ 46' 6.7
  6. 30I. Rivas 7.0
  7. 25H. Mancilla 6.6
  8. 34F. Mosquera 7.5
  9. 28Y. Franco ▼ 66' 6.5
  10. 13Jamillacson Palacios ▼ 90' 6.8
  11. 19M. Pérez 6.9

Dự bị 7

  1. 5N. Roa ▲ 46' 7.7
  2. 9E. González ▲ 66' 6.7
  3. 21W. Mena ▲ 90'
  4. 1J. Leyton
  5. 11W. Carpintero
  6. 27Ángel Bonilla
  7. 33L. Estarita

Thống kê

029
120
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm7
10Trúng đích1
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua10
509Chuyền bóng349
444Chuyền chính xác265
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Junior
20 32 - 15 +17 39
2
Santa Fe
20 21 - 10 +11 39
3
Atlético Nacional
20 25 - 12 +13 38
4
Millonarios
20 26 - 14 +12 36
5
Deportes Tolima
20 25 - 20 +5 33
6
America de Cali
20 19 - 15 +4 31
8
Jaguares
20 25 - 21 +4 28
9
Independiente Medellin
20 23 - 20 +3 27
10
Huila
20 21 - 23 -2 27
11
Envigado
20 19 - 23 -4 26
12
Tigres FC
20 13 - 19 -6 26
13
Cortulua
20 17 - 28 -11 24
14
Deportivo Cali
20 25 - 32 -7 23
15
Deportivo Pasto
20 25 - 29 -4 21
16
Patriotas
20 19 - 25 -6 21
17
Once Caldas
20 16 - 24 -8 21
19
Bucaramanga
20 18 - 24 -6 18

So sánh

48Trận đấu40
72Ghi được24
29Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận0.6
27Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn11
43Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu