Tigres FC vs Envigado
Tỷ số chung cuộc: Tigres FC 0-0 Envigado tại Primera A, 5 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tigres FC thắng 1, hòa 3, Envigado thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Phong độ
- WWWLW Tigres FC
- DLLLD Envigado
- 44' Iván Rojas
- HT0-0
- 59' Harrinson Mancilla
- 64' ▲ J. Malagón ▼ H. Mancilla
- 70' ▲ E. Pérez ▼ S. García
- 76' ▲ M. López ▼ Y. Guzmán
- 76' ▲ Gerardo Reyes ▼ N. Moreno
- 80' ▲ J. Cox ▼ M. Gómez
- 84' ▲ J. Muñoz ▼ Ángel Bonilla
- FT0-0
Đội hình
- 22C. Mosquera 8.2
- 32Jorge Lozano 6.8
- 18S. Roa 6.9
- 7D. Gómez 7.2
- 30I. Rivas 7.4
- 3C. Rúa 6.6
- 15H. Mancilla ▼ 64' 6.5
- 5N. Roa 7.2
- 19F. Mosquera 7.4
- 20S. García ▼ 70' 6.5
- 27Ángel Bonilla ▼ 84' 7.3
Dự bị 7
- 6J. Malagón ▲ 64' 6.6
- 29E. Pérez ▲ 70' 6.1
- 10J. Muñoz ▲ 84' 6.5
- 8Edward Montaño
- 11N. Córdoba
- 17F. Ávila
- 1Y. Arboleda
- 5J. Martínez 7.4
- 21N. Lemus 6.7
- 14D. Londoño 6.6
- 24L. Rodríguez 7.3
- 16C. Arrieta 7.3
- 3J. Ochoa 7.2
- 18Juan Mosquera 7.1
- 28I. Rojas 6.9
- 15N. Moreno ▼ 76' 6.8
- 19M. Gómez ▼ 80' 7.0
- 8Y. Guzmán ▼ 76' 7.0
Dự bị 7
- 10M. López ▲ 76' 6.5
- 17Gerardo Reyes ▲ 76' 7.0
- 9J. Cox ▲ 80' 6.8
- 7I. Angulo
- 12J. Jiménez
- 30Ó. Fula
- 4S. Rengifo
Thống kê
01⚑2
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm14
2Trúng đích6
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
2Phạt góc4
3Việt vị2
13Phạm lỗi22
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
482Chuyền bóng307
372Chuyền chính xác210
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 15 | +17 | 39 | |
| 2 | 20 | 21 - 10 | +11 | 39 | |
| 3 | 20 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 4 | 20 | 26 - 14 | +12 | 36 | |
| 5 | 20 | 25 - 20 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 19 - 15 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 25 - 21 | +4 | 28 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 27 | |
| 10 | 20 | 21 - 23 | -2 | 27 | |
| 11 | 20 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 12 | 20 | 13 - 19 | -6 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 28 | -11 | 24 | |
| 14 | 20 | 25 - 32 | -7 | 23 | |
| 15 | 20 | 25 - 29 | -4 | 21 | |
| 16 | 20 | 19 - 25 | -6 | 21 | |
| 17 | 20 | 16 - 24 | -8 | 21 | |
| 19 | 20 | 18 - 24 | -6 | 18 |
So sánh
40Trận đấu40
24Ghi được37
42Thủng lưới49
0.6Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai21