Envigado vs Tigres FC
Tỷ số chung cuộc: Envigado 3-2 Tigres FC tại Primera A, 21 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Envigado thắng 1, hòa 3, Tigres FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Polideportivo Sur, Envigado
- Phong độ
- DLLLD Envigado
- WWWLW Tigres FC
- 14' 0-1 Y. Franco · C. De Las Salas
- 20' George Saunders
- 24' 0-2 J. Muñoz
- 32' ▲ C. Rojas ▼ Y. Asprilla
- HT0-2
- 46' C. Rojas 1-2
- 49' C. Rojas 2-2
- 52' Elvis Mosquera · M. López 3-2
- 59' ▲ M. Pérez ▼ N. Roa
- 69' ▲ D. Moreno ▼ G. Saunders
- 69' ▲ W. Mena ▼ Jamillacson Palacios
- 74' Carlos Rojas
- 74' ▲ W. Carpintero ▼ J. Muñoz
- 80' ▲ J. Segura ▼ J. Cox
- 81' Wilson Mena
- 83' Carlos de las Salas
- 90' Jefferson Martínez
- 90' Carlos Lasso
- FT3-2
Đội hình
- 30J. Martínez 6.3
- 5A. Orozco 6.6
- 20Elvis Mosquera ⚽ 7.8
- 21J. Gómez 6.7
- 16C. Arrieta 6.7
- 27G. Saunders ▼ 69' 6.5
- 10M. López ⇢ 8.4
- 7Y. Asprilla ▼ 32' 6.2
- 9J. Cox ▼ 80' 7.1
- 6B. Rovira 7.3
- 11D. Vergara 7.0
Dự bị 7
- 29C. Rojas ⚽2 ▲ 32' 8.6
- 14D. Moreno ▲ 69' 6.8
- 3J. Segura ▲ 80' 6.4
- 1S. Londoño
- 8Diego Gregori
- 22C. Velázquez
- 28I. Rojas
- 12C. Giraldo 8.0
- 16C. Lasso 6.5
- 18S. Roa 5.9
- 3C. De Las Salas ⇢ 6.8
- 26J. Muñoz ⚽ ▼ 74' 6.9
- 30I. Rivas 6.7
- 25H. Mancilla 6.9
- 5N. Roa ▼ 59' 6.3
- 34F. Mosquera 6.4
- 4Y. Franco ⚽ 7.3
- 13Jamillacson Palacios ▼ 69' 6.4
Dự bị 7
- 19M. Pérez ▲ 59' 6.5
- 21W. Mena ▲ 69' 6.3
- 11W. Carpintero ▲ 74' 6.9
- 14J. Garay
- 1J. Leyton
- 17F. Ávila
- 27Ángel Bonilla
Thống kê
03⚑7
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm11
13Trúng đích5
6Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc1
2Việt vị6
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua10
396Chuyền bóng292
285Chuyền chính xác183
72%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 15 | +17 | 39 | |
| 2 | 20 | 21 - 10 | +11 | 39 | |
| 3 | 20 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 4 | 20 | 26 - 14 | +12 | 36 | |
| 5 | 20 | 25 - 20 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 19 - 15 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 25 - 21 | +4 | 28 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 27 | |
| 10 | 20 | 21 - 23 | -2 | 27 | |
| 11 | 20 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 12 | 20 | 13 - 19 | -6 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 28 | -11 | 24 | |
| 14 | 20 | 25 - 32 | -7 | 23 | |
| 15 | 20 | 25 - 29 | -4 | 21 | |
| 16 | 20 | 19 - 25 | -6 | 21 | |
| 17 | 20 | 16 - 24 | -8 | 21 | |
| 19 | 20 | 18 - 24 | -6 | 18 |
So sánh
40Trận đấu40
37Ghi được24
49Thủng lưới42
0.93Bàn thắng mỗi trận0.6
10Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai13