Yunnan Yukun vs Shenyang Urban
Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 5-0 Shenyang Urban tại Super League, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 2, hòa 0, Shenyang Urban thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
- Trọng tài
- Wei Wang, China
- Phong độ
- WDLWW Yunnan Yukun
- LDLLL Shenyang Urban
- 19' Wang-Kit Tsui
- 32' Cleber · Abdusalam Bunyamin 1-0
- 40' O. Taty Maritu · A. Ionita II 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Hu Ruibao ▼ Yi Teng
- 46' ▲ Zang Yifeng ▼ Tian Yinong
- 59' Tixiang Li
- 64' Cleber · O. Taty Maritu 3-0
- 71' ▲ Tian Deao ▼ D. Mawlanniyaz
- 71' ▲ Yan Dinghao ▼ Li Tixiang
- 76' ▲ Zhang Chenliang ▼ Duan Liuyu
- 76' ▲ Zhao Yuhao ▼ Tsui Wang-Kit
- 77' Abdusalam Bunyamin 4-0
- 80' Zang Yifeng
- 82' ▲ Ye Chugui ▼ A. Ionita II
- 83' ▲ Chen Binbin ▼ Li Haoran
- 90' ▲ Sun Xuelong ▼ Abdusalam Bunyamin
- 90' ▲ Pan Ximing ▼ H. Zhang
- 90' Cleber · O. Taty Maritu 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 23Wang Zhifeng 7.2
- 19Huang Zichang 7.3
- 18Yi Teng ▼ 46' 7.0
- 33A. Burca 7.3
- 3Tsui Wang-Kit ▼ 76' 6.9
- 10A. Ionita II ⇢ ▼ 82' 6.9
- 34Caio Vinicius 7.9
- 22Duan Liuyu ▼ 76' 6.9
- 39Abdusalam Bunyamin ▼ 90'
- 9Cleber ⚽3 9.9
- 11O. Taty Maritu ⚽ ⇢2 9.6
Dự bị 12
- 1Bao Yaxiong
- 24Yu Jianxian
- 5Shi Ke
- 27Han Zilong
- 2Hu Ruibao ▲ 46' 7.0
- 26Zhang Chenliang ▲ 76' 6.6
- 16Zhang Xiangshuo
- 6Zhao Yuhao ▲ 76' 6.7
- 8Xu Xin
- 17Sun Xuelong ▲ 90'
- 7Ye Chugui ▲ 82' 6.7
- 28J. Rong
- 29Zhang Yan 5.2
- 34H. Zhang ▼ 90' 5.9
- 26Yuan Mincheng 5.6
- 15Felipe 5.3
- 5D. Mawlanniyaz ▼ 71' 6.9
- 33Tian Yinong ▼ 46' 6.5
- 18Li Tixiang ▼ 71' 6.5
- 35Li Haoran ▼ 83' 6.2
- 7A. Kouame 7.2
- 9G. Mbenza 6.5
- 47Jeffinho 6.5
Dự bị 11
- 13J. Xie
- 28Xu Dong
- 3Pan Ximing ▲ 90'
- 27Gao Jiarun
- 36Tian Deao ▲ 71' 6.2
- 30Pang Shenghan
- 8Yan Dinghao ▲ 71' 6.5
- 22G. Liu
- 17Tian Yuda
- 14Zang Yifeng ▲ 46' 6.3
- 11Chen Binbin ▲ 83' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm9
6Trúng đích1
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc6
0Việt vị6
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
345Chuyền bóng363
281Chuyền chính xác288
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
27Ghi được10
25Thủng lưới18
2.45Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn5
19Hiệp hai7