Yunnan Yukun vs Shenyang Urban
Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 5-0 Shenyang Urban tại League One, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 2, hòa 0, Shenyang Urban thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Sân vận động
- Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
- Phong độ
- WDLWW Yunnan Yukun
- LDLLL Shenyang Urban
- 5' Han Zilong · Shi Zhe 1-0
- 9' Luo Jing 2-0
- 45' Shang Yin
- HT2-0
- 63' ▲ Gui Zihan ▼ Pang Shenghan
- 63' ▲ Liu Ziming ▼ A. Kouamé
- 70' ▲ Zhao Jia'nan ▼ Shi Zhe
- 71' ▲ Zang Yifeng ▼ Luo Jing
- 73' Z. Labyad 3-0
- 74' ▲ Liu Shiming ▼ Deng Biao
- 81' ▲ Li Biao ▼ Han Zilong
- 82' ▲ Chen Chenzhenyang ▼ A. Ioniță
- 83' ▲ Pirkani Nijat ▼ Gao Haisheng
- 84' ▲ Qian Junhao ▼ João Carlos
- 86' Li Biao · Zang Yifeng 4-0
- 89' ▲ Li Guangwen ▼ Z. Labyad
- 89' N. Mushekwi · Zhao Yuhao 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1Yao Haoyang
- 2Li Peng
- 18Yi Teng
- 15Shi Zhe ▼ 70'
- 22Dilmurat Mawlanyaz
- 9Z. Labyad ▼ 89'
- 10A. Ioniță ▼ 82'
- 7Luo Jing ▼ 71'
- 6Zhao Yuhao
- 27Han Zilong ▼ 81'
- 30N. Mushekwi
Dự bị 12
- 12Zhao Jia'nan ▲ 70'
- 36Zang Yifeng ▲ 71'
- 21Li Biao ▲ 81'
- 11Chen Chenzhenyang ▲ 82'
- 32Li Guangwen ▲ 89'
- 3Liu Yi II
- 13Qiu Shengjun
- 24Yu Jianxian
- 17Liu Yi I
- 26Cui Ming'an
- 8Zhong Haoran
- 14Liu Yuhao
- 1Li Xuebo
- 26Deng Biao ▼ 74'
- 24S. Musa
- 33Pang Shenghan ▼ 63'
- 10Yang Jian
- 22T. Kunimoto
- 25A. Kouamé ▼ 63'
- 15João Carlos ▼ 84'
- 19Gao Haisheng ▼ 83'
- 7Shang Yin
- 37Zhang Jiaming
Dự bị 11
- 2Gui Zihan ▲ 63'
- 27Liu Ziming ▲ 63'
- 23Liu Shiming ▲ 74'
- 34Pirkani Nijat ▲ 83'
- 30Qian Junhao ▲ 84'
- 4Han Tianlin
- 31Jiang Feng
- 20Liu Weiguo
- 3Chen Yangle
- 36Tian Deao
- 5Lin Longchang
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
73Ghi được43
21Thủng lưới35
2.28Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai27