Chengdu Better City vs Shenyang Urban
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 2-1 Shenyang Urban tại Super League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 3, hòa 0, Shenyang Urban thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 25
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- LDLLL Shenyang Urban
- 17' Dinghao Yan
- 26' Felipe Silva · Wang Ziming 1-0
- 45'+2 Takahiro Kunimoto
- HT1-0
- 46' ▲ Wang Dongsheng ▼ He Yiran
- 46' Wellington Silva · Matheus Jussa 2-0
- 58' Felipe Silva
- 59' ▲ Pan Ximing ▼ Felipe
- 59' ▲ Tian Yinong ▼ Li Tixiang
- 59' ▲ Zang Yifeng ▼ Yan Dinghao
- 65' ▲ Romulo ▼ Wang Ziming
- 66' ▲ E. Sorokin ▼ Y. Li
- 71' ▲ Gan Chao ▼ Matheus Jussa
- 72' 2-1 Jeffinho
- 82' ▲ Tian Deao ▼ Li Haoran
- 85' ▲ M. Iminqari ▼ Yang Ming-Yang
- 85' ▲ Abduweli Behram ▼ Felipe Silva
- 86' ▲ Gao Jiarun ▼ D. Mawlanniyaz
- 87' Yinong Tian
- FT2-1
Đội hình
- 32Liu Dianzuo 6.2
- 4He Yiran ▼ 46' 6.9
- 18Han Pengfei 7.3
- 22Y. Li ▼ 66' 7.2
- 2H. Hu 6.3
- 16Yang Ming-Yang ▼ 85' 6.0
- 5Matheus Jussa ⇢ ▼ 71' 6.9
- 11Wellington Silva ⚽ 8.3
- 20Wang Ziming ⇢ ▼ 65' 7.3
- 7Wei Shihao 6.5
- 9Felipe Silva ⚽ ▼ 85' 7.6
Dự bị 12
- 1Jian Tao
- 28E. Sorokin ▲ 66' 6.3
- 19Y. Dong
- 3A. C. Jojo
- 17Wang Dongsheng ▲ 46' 6.7
- 25Muzepper Murahmetjan
- 23Liao Lisheng
- 10Romulo ▲ 65' 6.6
- 39Gan Chao ▲ 71' 6.2
- 29M. Iminqari ▲ 85' 6.7
- 27Abduweli Behram ▲ 85' 6.2
- 58Liao Rongxiang
- 29Zhang Yan 6.5
- 34H. Zhang 6.3
- 26Yuan Mincheng 6.7
- 15Felipe ▼ 59' 6.5
- 5D. Mawlanniyaz ▼ 86' 6.9
- 18Li Tixiang ▼ 59' 6.5
- 8Yan Dinghao ▼ 59' 6.2
- 35Li Haoran ▼ 82' 6.6
- 10T. Kunimoto 8.2
- 47Jeffinho ⚽ 7.5
- 7A. Kouame 7.3
Dự bị 11
- 13J. Xie
- 28Xu Dong
- 3Pan Ximing ▲ 59' 6.9
- 27Gao Jiarun ▲ 86' 6.7
- 33Tian Yinong ▲ 59' 7.3
- 36Tian Deao ▲ 82' 6.6
- 30Pang Shenghan
- 22G. Liu
- 17Tian Yuda
- 14Zang Yifeng ▲ 59' 6.2
- 11Chen Binbin
Thống kê
01⚑7
⚑630
44%Kiểm soát bóng56%
24Dứt điểm12
7Trúng đích2
11Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
7Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
397Chuyền bóng506
336Chuyền chính xác432
85%Chính xác chuyền85%
3.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
18Ghi được10
18Thủng lưới18
1.64Bàn thắng mỗi trận1.11
1Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai7