Chengdu Better City
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenyang Urban

Chengdu Better City vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 2-0 Shenyang Urban tại League One, 6 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 3, hòa 0, Shenyang Urban thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Trọng tài
Ma Yunkun
Phong độ
LWLWD Chengdu Better City
LLDLL Shenyang Urban
  1. HT0-0
  2. 46' Hu Mingtian Li Zhi
  3. 46' Liu Bin Liu Chaoyang
  4. 57' Gan Rui 1-0
  5. 66' Xie Weichao Duan Yu
  6. 66' Muhta Muzapar Gui Zihan
  7. 69' Wu Guichao 2-0
  8. 73' Liu Ruofan Wu Guichao
  9. 83' Tang Miao Feng Zhuoyi
  10. 90'+3 Wang Hanlin Gan Rui
  11. FT2-0

Đội hình

Chengdu Better City HLV: Seo Jung-Won
  1. 16Zhang Yinuo
  2. 26Liu Tao
  3. 2Hu Yongfa
  4. 12Li Zhi ▼ 46'
  5. 36Gou Junchen
  6. 6Feng Zhuoyi ▼ 83'
  7. 17Gan Rui ▼ 90'
  8. 39Gan Chao
  9. 15Wu Guichao ▼ 73'
  10. 30Liu Chaoyang ▼ 46'
  11. 9Naldinho

Dự bị 12

  1. 11Hu Mingtian ▲ 46'
  2. 27Liu Bin ▲ 46'
  3. 8Liu Ruofan ▲ 73'
  4. 19Tang Miao ▲ 83'
  5. 20Wang Hanlin ▲ 90'
  6. 1Zhang Yan
  7. 4Yang Zexiang
  8. 5Liu Yu
  9. 13Han Xuan
  10. 18Xiang Baixu
  11. 23He Xin
  12. 25Min Junlin
Shenyang Urban HLV: Yu Ming
  1. 1Liu Jun
  2. 5Ji Zhengyu
  3. 4Liu Jiaxin
  4. 25Sun Fabo
  5. 2Yu Jiawei
  6. 13Duan Yu ▼ 66'
  7. 10Yang Jian
  8. 30Zhang Wu
  9. 15Gui Zihan ▼ 66'
  10. 24Du Junpeng
  11. 19Wang Jingbin

Dự bị 12

  1. 8Xie Weichao ▲ 66'
  2. 20Muhta Muzapar ▲ 66'
  3. 3Shi Chuansheng
  4. 12Dong Jianhong
  5. 14Qu Xiaohui
  6. 18Liu Jiawei
  7. 21Gao Shipeng
  8. 29Men Yang
  9. 32Ma Jun
  10. 33Wang Congming
  11. 34Wu Linfeng
  12. 35Li Zhongting

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
86Ghi được31
32Thủng lưới66
2.21Bàn thắng mỗi trận0.89
18Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu