Dalian Zhixing vs Shenyang Urban
Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 1-0 Shenyang Urban tại Super League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 2, hòa 0, Shenyang Urban thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 22
- Phong độ
- DWDWW Dalian Zhixing
- LLDLL Shenyang Urban
- 15' N. Stanciu · Lu Zhuoyi 1-0
- 19' Jinhao Bi
- HT1-0
- 46' ▲ Song Yue ▼ M. Traore
- 50' Zhang Hongfu
- 61' ▲ Zang Yifeng ▼ Yan Dinghao
- 61' ▲ Li Haoran ▼ Chen Binbin
- 67' ▲ Yang Mingrui ▼ Luo Jing
- 77' Ximing Pan
- 78' Cephas Malele
- 83' ▲ Tian Yinong ▼ Li Tixiang
- 83' ▲ Tian Deao ▼ Pan Ximing
- 88' ▲ Lu Peng ▼ Bi Jinhao
- 88' ▲ Feng Boxuan ▼ F. Acheampong
- 90'+2 ▲ Tian Yuda ▼ A. Kouame
- FT1-0
Đội hình
- 20Liu Weiguo 7.3
- 38Lu Zhuoyi ⇢ 7.2
- 24Bi Jinhao ▼ 88' 7.3
- 2M. Traore ▼ 46' 7.0
- 22W. Mao 7.5
- 40Liao Jintao 6.9
- 4I. Alimi 7.2
- 7Luo Jing ▼ 67' 7.2
- 10N. Stanciu ⚽ 9.2
- 30F. Acheampong ▼ 88' 6.3
- 11C. Malele 6.6
Dự bị 12
- 26Huang Zihao
- 33Cao Haiqing
- 21Lu Peng ▲ 88' 6.7
- 9P. Delgado
- 8Zhang Huachen
- 12Feng Boxuan ▲ 88' 6.6
- 23Huang Shan
- 16P. Zhu
- 27Yang Mingrui ▲ 67' 6.3
- 6Song Yue ▲ 46' 6.9
- 15Wen Jiabao
- 5Peng Shunjie
- 29Zhang Yan 6.2
- 5D. Mawlanniyaz 6.5
- 34H. Zhang 6.5
- 26Yuan Mincheng 7.0
- 3Pan Ximing ▼ 83' 6.2
- 11Chen Binbin ▼ 61' 6.2
- 10T. Kunimoto 6.9
- 18Li Tixiang ▼ 83' 6.3
- 8Yan Dinghao ▼ 61' 6.3
- 7A. Kouame ▼ 90' 6.3
- 47Jeffinho 6.6
Dự bị 11
- 13J. Xie
- 28Xu Dong
- 27Gao Jiarun
- 33Tian Yinong ▲ 83' 6.7
- 22G. Liu
- 17Tian Yuda ▲ 90'
- 36Tian Deao ▲ 83' 6.7
- 14Zang Yifeng ▲ 61' 6.3
- 35Li Haoran ▲ 61' 6.9
- 30Pang Shenghan
- 15Felipe
Thống kê
01⚑6
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc3
6Việt vị1
18Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
305Chuyền bóng358
228Chuyền chính xác283
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu8
15Ghi được10
12Thủng lưới17
1.36Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai7