Dalian Zhixing
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Shenyang Urban

Dalian Zhixing vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 3-2 Shenyang Urban tại League One, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 2, hòa 0, Shenyang Urban thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Phong độ
DWDWW Dalian Zhixing
LLDLL Shenyang Urban
  1. 31' He Xiaoqiang
  2. 32' 0-1 G. Chinedu · Qian Junhao
  3. 39' Mao Weijie 1-1
  4. 40' Duan Yunzi
  5. HT1-1
  6. 46' Sun Bo Yan Xiangchuang
  7. 49' Chen Long G. Chinedu
  8. 52' 1-2 Yang Jian
  9. 61' Chen Yangle Qian Junhao
  10. 63' Wang Xuanhong Zhao Xuebin
  11. 63' José Embaló Cui Zhongkai
  12. 73' Wang Xuanhong
  13. 74' Zhu Pengyu Mao Weijie
  14. 75' Tian Deao Gao Haisheng
  15. 79' Wang Tengda Lü Zhuoyi
  16. 87' Wang Xuanhong 2-2
  17. 90'+3 Wang Xuanhong
  18. 90'+3 Wang Xuanhong
  19. 90'+7 J. Embalo
  20. 90'+2 Wang Xuanhong 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

Dalian Zhixing HLV: Li Guoxu
  1. 17Sui Weijie
  2. 5Jin Pengxiang
  3. 26Cui Zhongkai ▼ 63'
  4. 6Róbson
  5. 18He Xiaoqiang
  6. 21Lü Peng
  7. 44A. Kotnik
  8. 38Lü Zhuoyi ▼ 79'
  9. 22Mao Weijie ▼ 74'
  10. 39Yan Xiangchuang ▼ 46'
  11. 4Zhao Xuebin ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 29Sun Bo ▲ 46'
  2. 10Wang Xuanhong ▲ 63'
  3. 7José Embaló ▲ 63'
  4. 16Zhu Pengyu ▲ 74'
  5. 11Wang Tengda ▲ 79'
  6. 9Yan Peng
  7. 1Ge Peng
  8. 2Zhang Zhen
  9. 14Li Zhen
  10. 15Fu Yuncheng
  11. 8Qu Geping
  12. 23Huang Shan
Shenyang Urban HLV: Gao Mingqi
  1. 20Liu Weiguo
  2. 38Song Chen
  3. 5Lin Longchang
  4. 24S. Musa
  5. 21Zhan Sainan
  6. 10Yang Jian
  7. 6Duan Yunzi
  8. 19Gao Haisheng ▼ 75'
  9. 8G. Chinedu ▼ 49'
  10. 7Shang Yin
  11. 30Qian Junhao ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 18Chen Long ▲ 49'
  2. 3Chen Yangle ▲ 61'
  3. 36Tian Deao ▲ 75'
  4. 4Han Tianlin
  5. 23Liu Shiming
  6. 31Jiang Feng
  7. 12Wu Yingde
  8. 37Zhang Jiaming
  9. 39Yang Yu
  10. 14Shen Quanshu
  11. 16Wang Tianci
  12. 2Gui Zihan

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
45Ghi được43
31Thủng lưới35
1.45Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu