Zhejiang Professional F.C. vs Dalian Zhixing
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-2 Dalian Zhixing tại Super League, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 1, hòa 1, Dalian Zhixing thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- DWDWW Dalian Zhixing
- 37' Y. Wang · Cheng Jin 1-0
- 41' Lü Zhuoyi
- 42' Nicolae Stanciu
- HT1-0
- 46' ▲ Feng Boxuan ▼ Lu Zhuoyi
- 54' M. Tolic · A. Mitrita 2-0
- 56' ▲ Yang Mingrui ▼ F. Acheampong
- 56' 2-1 I. Alimi · C. Malele
- 57' ▲ P. Delgado ▼ Luo Jing
- 64' Mamadou Traoré
- 66' Liu Haofan
- 66' ▲ Tao Qianglong ▼ M. Tolic
- 66' ▲ Felippe Cardoso ▼ Sun Guowen
- 66' ▲ Xu Junchi ▼ Tong Lei
- 72' ▲ Bi Jinhao ▼ Song Yue
- 75' 2-2 W. Mao · Yang Mingrui
- 77' Felippe Cardoso · Tao Qianglong 3-2
- 79' ▲ Zhang Huachen ▼ Liao Jintao
- 86' Cheng Jin
- 89' ▲ A. N'Doumbou ▼ Y. Wang
- 90'+2 Weijie Mao
- 90'+9 Weijie Mao
- 90'+3 ▲ Zhang Jiaqi ▼ A. Mitrita
- FT3-2
Đội hình
- 33Zhao Bo 5.9
- 38A. Zhang 6.6
- 5Liu Haofan 7.0
- 36L. Possignolo 6.7
- 16Tong Lei ▼ 66' 7.0
- 4Park Jin-Seob 6.9
- 22Cheng Jin ⇢ 7.2
- 26Sun Guowen ▼ 66' 6.6
- 10M. Tolic ⚽ ▼ 66' 7.2
- 28A. Mitrita ⇢ ▼ 90' 7.9
- 11Y. Wang ⚽ ▼ 89' 7.9
Dự bị 12
- 1Dong Chunyu
- 8A. N'Doumbou ▲ 89' 6.7
- 9Gao Di
- 29Zhang Jiaqi ▲ 90' 6.5
- 14Wu Wei
- 7Tao Qianglong ▲ 66' 7.0
- 18Fang Hao
- 3Wang Yang
- 6Bao Shengxin
- 27Felippe Cardoso ⚽ ▲ 66' 8.0
- 25Xu Junchi ▲ 66' 6.2
- 47Y. Wang
- 20Liu Weiguo 6.3
- 38Lu Zhuoyi ▼ 46' 6.3
- 2M. Traore 6.5
- 6Song Yue ▼ 72' 6.6
- 22W. Mao ⚽ 7.3
- 40Liao Jintao ▼ 79' 6.7
- 4I. Alimi ⚽ 7.9
- 7Luo Jing ▼ 57' 6.3
- 10N. Stanciu 6.9
- 30F. Acheampong ▼ 56' 6.3
- 11C. Malele ⇢ 6.3
Dự bị 12
- 26Huang Zihao
- 33Cao Haiqing
- 21Lu Peng
- 9P. Delgado ▲ 57' 6.5
- 8Zhang Huachen ▲ 79' 6.6
- 12Feng Boxuan ▲ 46' 5.6
- 23Huang Shan
- 16P. Zhu
- 27Yang Mingrui ▲ 56' 6.6
- 24Bi Jinhao ▲ 72' 6.5
- 15Wen Jiabao
- 5Peng Shunjie
Thống kê
02⚑3
⚑440
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm20
7Trúng đích7
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị4
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
5Cứu thua4
364Chuyền bóng483
304Chuyền chính xác418
84%Chính xác chuyền87%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
20Ghi được15
16Thủng lưới12
2.22Bàn thắng mỗi trận1.36
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai7