Dalian Zhixing
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zhejiang Professional F.C.

Dalian Zhixing vs Zhejiang Professional F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 1-0 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 30 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 1, hòa 1, Zhejiang Professional F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 16
Phong độ
DWDWW Dalian Zhixing
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
  1. 42' C. Malele · Z. Labyad 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' Y. Wang D. Owusu-Sekyere
  4. 73' W. Mao Liu Zhurun
  5. 75' Alexandru Mitriță
  6. 78' Tao Qianglong Tong Lei
  7. 86' Jin Pengxiang Cao Haiqing
  8. 86' Lu Peng Liao Jintao
  9. 90'+1 Tixiang Li
  10. 90'+4 Yan Xiangchuang Z. Labyad
  11. FT1-0

Đội hình

Dalian Zhixing Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Guoxu Li
  1. 26Huang Zihao 7.5
  2. 38Lu Zhuoyi 7.7
  3. 2M. Traore 7.7
  4. 6Song Yue 7.3
  5. 33Cao Haiqing ▼ 86' 7.3
  6. 10Z. Labyad ▼ 90' 7.6
  7. 40Liao Jintao ▼ 86' 6.6
  8. 4I. Alimi 7.7
  9. 15Liu Zhurun ▼ 73' 7.2
  10. 16P. Zhu 6.3
  11. 11C. Malele 7.3

Dự bị 12

  1. 17Sui Weijie
  2. 31Cui Qi
  3. 5Jin Pengxiang ▲ 86' 6.3
  4. 18Liu Yi
  5. 30Wen Jiabao
  6. 8Zhao Xuebin
  7. 23Huang Shan
  8. 21Lu Peng ▲ 86' 6.5
  9. 22W. Mao ▲ 73' 6.6
  10. 27Yang Mingrui
  11. 9P. Yan
  12. 39Yan Xiangchuang ▲ 90'
Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raúl Caneda Perez
  1. 33Zhao Bo 7.0
  2. 5Liu Haofan 6.5
  3. 36L. Possignolo 7.9
  4. 24Wang Shiqin 6.7
  5. 16Tong Lei ▼ 78' 6.6
  6. 8A. N'Doumbou 7.2
  7. 10Li Tixiang 6.9
  8. 26Sun Guowen 6.6
  9. 31D. Owusu-Sekyere ▼ 61' 6.7
  10. 20A. Mitrita 6.3
  11. 11F. Andrijasevic 6.3

Dự bị 12

  1. 1Dong Chunyu
  2. 32Huo Shenping
  3. 19Dong Yu
  4. 2Leung Nok-Hang
  5. 3Wang Yang
  6. 22Cheng Jin
  7. 14Wu Wei
  8. 6Yao Junsheng
  9. 29Zhang Jiaqi
  10. 13Ma Haoqi
  11. 7Tao Qianglong ▲ 78' 7.0
  12. 39Y. Wang ▲ 61' 7.0

Thống kê

007
420
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
364Chuyền bóng495
296Chuyền chính xác409
81%Chính xác chuyền83%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

33Trận đấu35
36Ghi được66
49Thủng lưới61
1.09Bàn thắng mỗi trận1.89
8Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu