Sichuan Jiuniu
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Qingdao Youth Island

Sichuan Jiuniu vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 3-0 Qingdao Youth Island tại Super League, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 1, hòa 1, Qingdao Youth Island thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 18
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. 19' Wang Peng Rezende
  2. 30' Yao Junsheng · Wesley Moraes 1-0
  3. 43' Yang Yiming 2-0
  4. 45'+6 Eden Karzev
  5. 45'+7 Xiuwei Zhang
  6. HT2-0
  7. 46' Yang Zhanpeng X. Zhang
  8. 54' Gabriel Xavier 3-0
  9. 67' He Longhai Wang Gengrui
  10. 71' Zhao Jianfei H. Shen
  11. 72' Wesley Moraes
  12. 72' Peng Wang
  13. 76' Li Ning A. Ademi
  14. 76' Zhang Yufeng Yao Junsheng
  15. 79' Longhai He
  16. 88' Jia Weiwei Zhang Chengdong
  17. 89' Meng Jingchao Davidson
  18. 90'+2 Xia Dalong D. Owusu-Sekyere
  19. FT3-0

Đội hình

Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Robbie Neilson
  1. 13Peng Peng 7.2
  2. 23Yang Yiming 7.9
  3. 3Gabriel Xavier 7.7
  4. 46H. Shen ▼ 71' 6.9
  5. 4Jiang Zhipeng 7.0
  6. 36E. Kartsev 6.5
  7. 31D. Owusu-Sekyere ▼ 90' 6.3
  8. 8T. Chow 6.3
  9. 6Yao Junsheng ▼ 76' 8.3
  10. 11A. Ademi ▼ 76' 7.2
  11. 7Wesley Moraes 6.9

Dự bị 12

  1. 35Wei Minzhe
  2. 1J. Ji
  3. 14Li Long
  4. 22Zhang Yujie
  5. 17Li Ning ▲ 76' 6.6
  6. 2Tian Yifan
  7. 19Zhang Yufeng ▲ 76' 6.6
  8. 25Zhao Jianfei ▲ 71' 6.9
  9. 29Xia Dalong ▲ 90'
  10. 20Z. Xuan
  11. 56Wang Yuheng
  12. 54J. Yao 8.3
Qingdao Youth Island Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Bowen Huang
  1. 16H. Li 7.2
  2. 19Dong Yu 6.2
  3. 5S. Memisevic 6.3
  4. 23Rezende ▼ 19' 6.9
  5. 22Wang Gengrui ▼ 67' 6.0
  6. 28Zhang Chengdong ▼ 88' 6.5
  7. 10N. Da Luz 6.5
  8. 8X. Zhang ▼ 46' 6.2
  9. 25Peng Xinli 6.3
  10. 11Davidson ▼ 89' 6.7
  11. 9A. Yakubu 6.7

Dự bị 12

  1. 37Dong Hang
  2. 26Liu Shibo
  3. 36Sun Jie
  4. 35Nan Song
  5. 6S. Jin
  6. 32Ding Haifeng
  7. 15Wang Peng ▲ 19' 5.9
  8. 27A. Asqer
  9. 20He Longhai ▲ 67' 6.5
  10. 21Meng Jingchao ▲ 89'
  11. 29Jia Weiwei ▲ 88'
  12. 30Yang Zhanpeng ▲ 46' 6.3

Thống kê

025
330
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm11
8Trúng đích3
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị0
20Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
307Chuyền bóng381
249Chuyền chính xác315
81%Chính xác chuyền83%
3.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
26 45 - 43 +2 31
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
26 39 - 46 -7 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
13Ghi được9
15Thủng lưới9
1.3Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn2
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu