Sichuan Jiuniu
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Qingdao Youth Island

Sichuan Jiuniu vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 2-3 Qingdao Youth Island tại League One, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 1, hòa 1, Qingdao Youth Island thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. 25' Xiao Kun
  2. 34' Jorge Ortíz · Li Zhi 1-0
  3. 40' C. Egbuchulam Jorge Ortíz
  4. HT1-0
  5. 46' Wang Qiao Nizamdin Ependi
  6. 46' Lei Wenjie Guo Yi
  7. 48' J. Ramirez
  8. 50' 1-1 Raniel11m
  9. 65' Zhou Dadi Xia Dalong
  10. 65' Zhao Ziye Liu Yujie
  11. 67' Sun Jie
  12. 71' Zhao Mingyu Feng Gang
  13. 71' Gao Yunan Abduhelil Osmanjan
  14. 73' Z. Zhao
  15. 75' 1-2 Raniel11m
  16. 78' Muzapar Muhta Li Zhi
  17. 78' 1-3 Raniel · J. Ramírez
  18. 80' Tian Yong Raniel
  19. 88' C. Egbuchulam 2-3
  20. 90'+1 Wesley da Silva J. Ramírez
  21. FT2-3

Đội hình

Sichuan Jiuniu HLV: Tato
  1. 20Zhao Shi
  2. 15Yu Rui
  3. 31Nizamdin Ependi ▼ 46'
  4. 16Li Zhi ▼ 78'
  5. 5Song Yue
  6. 33Zhu Baojie
  7. 7Xiao Kun
  8. 37Liu Yujie ▼ 65'
  9. 11Edu García
  10. 10Jorge Ortíz ▼ 40'
  11. 23Xia Dalong ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 26C. Egbuchulam ▲ 40'
  2. 4Wang Qiao ▲ 46'
  3. 8Zhou Dadi ▲ 65'
  4. 29Zhao Ziye ▲ 65'
  5. 18Muzapar Muhta ▲ 78'
  6. 40Ma Canjie
  7. 6Chen Yi
  8. 21Nan Song
  9. 32Song Chen
  10. 1Li Zhizhao
  11. 25Omer Abdukerim
  12. 39Li Bowen
Qingdao Youth Island HLV: Z. Janković
  1. 12Chen Zhao
  2. 6Ge Zhen
  3. 5Liu Pujin
  4. 17Chen Po-liang
  5. 14Feng Gang ▼ 71'
  6. 19Guo Yi ▼ 46'
  7. 10J. Ramírez ▼ 90'
  8. 15Merdanjan Abduklim
  9. 22Abduhelil Osmanjan ▼ 71'
  10. 36Sun Jie
  11. 11Raniel ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 39Lei Wenjie ▲ 46'
  2. 8Zhao Mingyu ▲ 71'
  3. 42Gao Yunan ▲ 71'
  4. 7Tian Yong ▲ 80'
  5. 24Wesley da Silva ▲ 90'
  6. 1Dong Hang
  7. 9Shi Jian
  8. 26He Xiaoqiang
  9. 2Huang Jiaqiang
  10. 3Xue Mengtao
  11. 43Xie Longfei
  12. 44Zhang Xiuwei

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
55Ghi được50
26Thủng lưới28
1.72Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu