Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Dalian Zhixing
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 2-2 Dalian Zhixing tại Super League, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 2, hòa 1, Dalian Zhixing thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 28
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- DWDWW Dalian Zhixing
- -5' Zhu Pengyu
- -5' Zhu Pengyu
- 25' 0-1 Lu Zhuoyi · P. Zhu
- 39' 0-2 Liu Zhurun · Daniel Penha
- 43' Wu Xi · Zhu Chenjie 1-2
- HT1-2
- 53' ▲ Xu Haoyang ▼ Chan Shinichi
- 56' André Luis
- 70' ▲ I. Amadou ▼ Jin Shunkai
- 70' ▲ Liu Chengyu ▼ Gao Tianyi
- 77' ▲ Yang Mingrui ▼ Wen Jiabao
- 80' ▲ Liao Jintao ▼ Liu Zhurun
- 82' ▲ Wang Haijian ▼ L. Ke
- 83' Zihao Huang
- 88' Zhu Pengyu
- 89' ▲ Zhao Xuebin ▼ P. Zhu
- 90'+13 Chenjie Zhu
- 90'+7 Xi Wu
- 90'+8 Jinhao Bi
- 90' Andre Luis11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Xue Qinghao 6.6
- 13W. Manafa 6.9
- 3Jin Shunkai ▼ 70' 6.3
- 5Zhu Chenjie ⇢ 6.7
- 27Chan Shinichi ▼ 53' 6.3
- 17Gao Tianyi ▼ 70' 7.3
- 23L. Ke ▼ 82'
- 15Wu Xi ⚽ 8.2
- 10J. Teixeira 6.9
- 9Andre Luis ⚽ 7.5
- 19L. Asue 6.7
Dự bị 12
- 41Zhou Zhengkai
- 32Fulangxisi Aidi
- 2Wang Shilong
- 16Yang Zexiang
- 6I. Amadou ▲ 70' 6.7
- 45Han Jiawen
- 33Wang Haijian ▲ 82' 6.9
- 14Xie Pengfei
- 7Xu Haoyang ▲ 53' 7.2
- 43Yang Haoyu
- 20Yu Hanchao
- 34Liu Chengyu ▲ 70' 6.6
- 26Huang Zihao 7.3
- 38Lu Zhuoyi ⚽ 7.7
- 36Bi Jinhao 6.0
- 2M. Traore 7.0
- 30Wen Jiabao ▼ 77' 7.0
- 22W. Mao 6.6
- 21Lu Peng 6.6
- 4I. Alimi 7.3
- 25Daniel Penha ⇢ 8.3
- 15Liu Zhurun ⚽ ▼ 80' 7.3
- 16P. Zhu ⇢ ▼ 89' 6.9
Dự bị 12
- 1Ge Peng
- 17Sui Weijie
- 31Cui Qi
- 18Liu Yi
- 24P. Shunjie
- 8Zhao Xuebin ▲ 89' 6.3
- 3Zhao Jianan
- 23Huang Shan
- 40Liao Jintao ▲ 80' 6.9
- 29Sun Bo
- 27Yang Mingrui ▲ 77' 6.2
- 9P. Yan
Thống kê
01⚑7
⚑141
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm11
5Trúng đích6
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị3
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
594Chuyền bóng364
519Chuyền chính xác287
87%Chính xác chuyền79%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
43Trận đấu33
86Ghi được36
55Thủng lưới49
2Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn11
48Hiệp hai16