Yunnan Yukun vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 2-0 Tianjin Teda tại Super League, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 2, hòa 1, Tianjin Teda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Sân vận động
- Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
- Phong độ
- WDLWW Yunnan Yukun
- LDDWW Tianjin Teda
- 34' ▲ A. Ademi ▼ J. Liu
- 36' O. Taty Maritu11m 1-0
- 41' Chugui Ye
- 45'+3 Songyi Li
- HT1-0
- 46' ▲ Yang Zihao ▼ Sun Ming-Him
- 46' ▲ Guo Hao ▼ Wang Xianjun
- 57' ▲ Shi Yan ▼
- 76' ▲ Zhao Yuhao ▼ Luo Jing
- 76' ▲ H. Pedro ▼ Ye Chugui
- 76' ▲ Ruan Yang ▼ Wang Qiuming
- 84' H. Pedro · A. Ionita II 2-0
- 86' ▲ Sun Xuelong ▼ A. Ionita II
- 90'+4 Jiahui Huang
- 90' ▲ Zhang Yufeng ▼ Nene
- 90' ▲ Yang He ▼ J. Saeter
- FT2-0
Đội hình
- 1Ma Zhen 6.9
- 26Zhang Chenliang 7.9
- 4Li Songyi 7.3
- 33A. Burca 7.9
- 5D. Mawlanniyaz 7.5
- 14Nene ▼ 90' 7.9
- 8Ye Chugui ▼ 76' 6.7
- 10A. Ionita II ⇢ ▼ 86' 7.6
- 30J. Saeter ▼ 90'
- 7Luo Jing ▼ 76' 6.9
- 25O. Taty Maritu ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 16Zhang Xiangshuo
- 6Zhao Yuhao ▲ 76' 6.6
- 20Zhang Yufeng ▲ 90'
- 24Yu Jianxian
- 23Yin Congyao
- 18Yi Teng
- 29Yang He ▲ 90'
- 17Sun Xuelong ▲ 86' 6.7
- 31Geng Xiaofeng
- 19Duan Dezhi
- 2Chen Yuhao
- 9H. Pedro ⚽ ▲ 76' 7.3
- 25Yan Bingliang 7.2
- 11Xie Weijun 6.3
- 37J. Ros 6.7
- 6Wang Xianjun ▼ 46' 6.2
- 4Yang Fan 6.7
- 8Xadas 7.2
- 10C. Salvador 6.2
- 14Huang Jiahui 6.9
- 31Sun Ming-Him ▼ 46' 6.7
- 19J. Liu ▼ 34' 6.3
- 30Wang Qiuming ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 7A. Ademi ▲ 34' 6.3
- 16Yang Zihao ▲ 46' 6.5
- 22Fang Jingqi
- 36Guo Hao ▲ 46' 6.5
- 13Li Yongjia
- 2Lu Jiaqiang
- 23Qian Yumiao
- 5Ruan Yang ▲ 76' 6.5
- 40Shi Yan ▲ 57' 6.7
- 32Su Yuanjie
- 3Wang Zhenghao
- 24Chen Zhexuan
Thống kê
02⚑9
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm5
5Trúng đích1
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
326Chuyền bóng358
244Chuyền chính xác271
75%Chính xác chuyền76%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
34Trận đấu33
54Ghi được43
61Thủng lưới44
1.59Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai22