Chengdu Better City vs Shenzhen Ruby FC
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 4-0 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 23 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 2, hòa 1, Shenzhen Ruby FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 28
- Sân vận động
- Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- LLLLL Shenzhen Ruby FC
- 2' Hu Ruibao · Tang Miao 1-0
- 17' Chen Guoliang
- 19' R. Windbichler · Andrigo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Tang Xin ▼ Tang Miao
- 55' ▲ Tang Chuang ▼ Ai Kesen
- 55' ▲ M. Palacios ▼ R. Windbichler
- 61' ▲ Li Ning ▼ Zheng Dalun
- 61' ▲ Shen Zigui ▼ Liu Yue
- 62' ▲ Shahsat Hujahmat ▼ Huang Ruifeng
- 67' Yue Xu
- 74' M. Palacios · Felipe 3-0
- 77' Xin Tang
- 80' ▲ Liao Lei ▼ Zhou Xin
- 80' ▲ Chen Xiangyu ▼ Du Yuezheng
- 82' ▲ Mutellip Iminqari ▼ Chow Tim
- 82' ▲ Liu Bin ▼ Felipe
- 88' M. Palacios 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 16Jian Tao 7.2
- 23Yang Yiming 7.0
- 40R. Windbichler ⚽ ▼ 55' 7.9
- 5Hu Ruibao ⚽ 7.6
- 20Tang Miao ⇢ ▼ 46' 7.5
- 8Chow Tim ▼ 82' 6.9
- 6Feng Zhuoyi 7.3
- 11Kim Min-Woo 7.3
- 18Andrigo ⇢ 7.7
- 21Felipe ⇢ ▼ 82' 7.3
- 9Ai Kesen ▼ 55' 6.6
Dự bị 12
- 3Tang Xin ▲ 46' 7.0
- 24Tang Chuang ▲ 55' 6.9
- 7M. Palacios ⚽2 ▲ 55' 8.7
- 29Mutellip Iminqari ▲ 82' 7.0
- 27Liu Bin ▲ 82' 6.2
- 36Gou Junchen
- 22Wang Chu
- 19Dong Yanfeng
- 33Zhang Yan
- 17Gan Rui
- 26Liu Tao
- 2Hu Hetao
- 1Wei Minzhe 7.6
- 13Xu Haofeng 6.3
- 28Zhou Xin ▼ 80' 6.2
- 5Tian Ziyi 6.2
- 36Chen Guoliang 6.3
- 30Huang Ruifeng ▼ 62' 6.6
- 16Zheng Dalun ▼ 61' 6.9
- 37Hu Jiajin 5.9
- 19Xu Yue 6.3
- 20Liu Yue ▼ 61' 6.3
- 33Du Yuezheng ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 14Li Ning ▲ 61' 6.5
- 9Shen Zigui ▲ 61' 6.5
- 34Shahsat Hujahmat ▲ 62' 6.3
- 12Liao Lei ▲ 80' 6.3
- 18Chen Xiangyu ▲ 80' 6.7
- 43Yuan Junjie
- 22Dong Chunyu
- 42Li Wei
- 35Lu Wentao
- 11Zhang Yuan
- 32Ji Jiabao
- 17Fu Hao
Thống kê
01⚑8
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm12
14Trúng đích2
6Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
8Phạt góc2
3Việt vị0
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua10
486Chuyền bóng344
416Chuyền chính xác274
86%Chính xác chuyền80%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
51Ghi được23
32Thủng lưới80
1.65Bàn thắng mỗi trận0.74
12Giữ sạch lưới0
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai14