Shenzhen Ruby FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nantong Zhiyun

Shenzhen Ruby FC vs Nantong Zhiyun

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Ruby FC 0-1 Nantong Zhiyun tại Super League, 19 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 23
Sân vận động
Shenzhen Universiade Sports Centre, Shenzhen
Phong độ
LLLLL Shenzhen Ruby FC
WLDWL Nantong Zhiyun
  1. 45'+1 Lucas Morelatto
  2. HT0-0
  3. 59' R. Castillo Lucas Morelatto
  4. 60' Wang Song Zheng Haoqian
  5. 65' Xu Haofeng
  6. 65' Shahsat Hujahmat Zheng Dalun
  7. 66' Du Yuezheng Chen Xiangyu
  8. 69' 0-1 Ruan Yang · D. Puclin
  9. 74' Zhang Yuan Yang Boyu
  10. 74' Pei Shuai Shen Zigui
  11. 76' Yang Mingyang Ruan Yang
  12. 83' Huan Liu
  13. 84' David Puclin
  14. 87' Yue Xu
  15. 87' Li Xiangbin Cao Kang
  16. 88' Li Ning R. Alessandrini
  17. 88' Jiang Zilei D. Puclin
  18. 90'+4 Li Ning
  19. 90' Ming Yang Yang
  20. FT0-1

Đội hình

Shenzhen Ruby FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Xiang Jun
  1. 22Dong Chunyu 6.6
  2. 13Xu Haofeng 6.7
  3. 27Yang Boyu ▼ 74' 6.5
  4. 5Tian Ziyi 6.7
  5. 30Huang Ruifeng 6.6
  6. 19Xu Yue 6.9
  7. 44M. Wakaso 7.9
  8. 16Zheng Dalun ▼ 65' 6.7
  9. 10R. Alessandrini ▼ 88' 6.9
  10. 9Shen Zigui ▼ 74' 6.7
  11. 18Chen Xiangyu ▼ 66' 6.3

Dự bị 10

  1. 34Shahsat Hujahmat ▲ 65' 6.7
  2. 33Du Yuezheng ▲ 66' 6.3
  3. 11Zhang Yuan ▲ 74' 7.0
  4. 6Pei Shuai ▲ 74' 6.9
  5. 14Li Ning ▲ 88' 6.7
  6. 28Zhou Xin
  7. 17Fu Hao
  8. 1Wei Minzhe
  9. 36Chen Guoliang
  10. 12Liao Lei
Nantong Zhiyun Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gabri
  1. 32Xue Qinghao 7.5
  2. 4Yeljan Shinar 6.6
  3. 15Liu Wei 6.9
  4. 19Liu Huan 7.7
  5. 2Wei Lai 7.2
  6. 25Cao Kang ▼ 87' 7.5
  7. 44Ruan Yang ▼ 76' 7.3
  8. 16D. Puclin ▼ 88' 6.6
  9. 8Lucas Morelatto ▼ 59' 5.9
  10. 11Romário Baldé 6.6
  11. 29Zheng Haoqian ▼ 60' 6.6

Dự bị 11

  1. 9R. Castillo ▲ 59' 6.7
  2. 33Wang Song ▲ 60' 7.0
  3. 6Yang Mingyang ▲ 76' 6.2
  4. 30Li Xiangbin ▲ 87' 6.3
  5. 7Jiang Zilei ▲ 88' 6.7
  6. 5Ma Sheng
  7. 1Li Huayang
  8. 36Qiu Zhongyi
  9. 28Gui Hong
  10. 3Wang Jie
  11. 34Zheng Zhiyun

Thống kê

033
740
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm16
2Trúng đích4
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
335Chuyền bóng369
263Chuyền chính xác315
79%Chính xác chuyền85%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
23Ghi được31
80Thủng lưới45
0.74Bàn thắng mỗi trận0.94
0Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu