Nantong Zhiyun
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shenzhen Ruby FC

Nantong Zhiyun vs Shenzhen Ruby FC

Tỷ số chung cuộc: Nantong Zhiyun 1-1 Shenzhen Ruby FC tại Super League, 19 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 8
Sân vận động
Rugao Olympic Sports Center Stadium, Rugao
Phong độ
DWLDW Nantong Zhiyun
LLLLL Shenzhen Ruby FC
  1. 10' Xiangbin Li
  2. 26' Shuai Pei
  3. 31' Huang Ruifeng
  4. 40' Lucas Morelatto · Romário Baldé 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Zheng Dalun Shahsat Hujahmat
  7. 46' Shen Zigui Pei Shuai
  8. 52' Rubilio Castillo
  9. 56' Kamiran Halimurat Lucas Morelatto
  10. 56' Cao Kang Yang Mingyang
  11. 61' Zhang Yuan II Xu Yue
  12. 67' Frank Acheampong
  13. 68' Li Ning Du Yuezheng
  14. 71' 1-1 Yang Boyu · Jiang Zhipeng
  15. 79' Xu Haofeng
  16. 80' Zheng Haoqian Li Xiangbin
  17. 82' Xu Haofeng
  18. 82' Xu Haofeng
  19. 85' Zhou Xin Shen Zigui
  20. 90'+2 Bressan
  21. 90'+2 Zhipeng Jiang
  22. FT1-1

Đội hình

Nantong Zhiyun Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Patrício
  1. 23Shi Xiaodong 6.3
  2. 4Yeljan Shinar 6.7
  3. 5Ma Sheng 6.9
  4. 14Bressan 7.2
  5. 19Liu Huan 7.0
  6. 33Wang Song 7.9
  7. 30Li Xiangbin ▼ 80' 6.9
  8. 8Lucas Morelatto ▼ 56' 7.3
  9. 6Yang Mingyang ▼ 56' 6.6
  10. 11Romário Baldé 7.6
  11. 9R. Castillo 6.9

Dự bị 12

  1. 17Kamiran Halimurat ▲ 56' 6.3
  2. 25Cao Kang ▲ 56' 6.5
  3. 29Zheng Haoqian ▲ 80' 6.6
  4. 27Xu Wu
  5. 36Qiu Zhongyi
  6. 7Jiang Zilei
  7. 22Sun Le
  8. 15Liu Wei
  9. 28Gui Hong
  10. 2Wei Lai
  11. 20Huang Cong
  12. 3Wang Jie
Shenzhen Ruby FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xiang Jun
  1. 1Wei Minzhe 8.2
  2. 13Xu Haofeng 6.0
  3. 27Yang Boyu 7.2
  4. 26Yuan Mincheng 6.9
  5. 4Jiang Zhipeng 8.3
  6. 30Huang Ruifeng 7.3
  7. 6Pei Shuai ▼ 46' 6.3
  8. 19Xu Yue ▼ 61' 6.9
  9. 7F. Acheampong 6.7
  10. 33Du Yuezheng ▼ 68' 6.7
  11. 34Shahsat Hujahmat ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 16Zheng Dalun ▲ 46' 6.7
  2. 9Shen Zigui ▲ 46' 6.3
  3. 21Zhang Yuan II ▲ 61'
  4. 14Li Ning ▲ 68' 6.9
  5. 28Zhou Xin ▲ 85' 6.6
  6. 22Dong Chunyu
  7. 12Liao Lei
  8. 36Chen Guoliang
  9. 20Liu Yue
  10. 37Hu Jiajin
  11. 39Wang Chengkuai
  12. 25Mi Haolun

Thống kê

036
361
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm9
10Trúng đích2
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
426Chuyền bóng411
350Chuyền chính xác316
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
31Ghi được23
45Thủng lưới80
0.94Bàn thắng mỗi trận0.74
6Giữ sạch lưới0
12Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu