Chengdu Better City
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wuhan Zall

Chengdu Better City vs Wuhan Zall

Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 3-1 Wuhan Zall tại Super League, 27 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 33
Sân vận động
Dujiangyan Phoenix Stadium, Dujiangyan
Trọng tài
Shen Yinhao
Phong độ
LWLWD Chengdu Better City
LLWLL Wuhan Zall
  1. 32' Mutellip Iminqari Li Jianbin
  2. 36' Matheus Saldanha
  3. 45'+1 0-1 F. Brown Forbes
  4. HT0-1
  5. 46' Felipe Gan Chao
  6. 57' Rômulo · Hu Hetao 1-1
  7. 70' Chen Yuhao
  8. 74' Gan Rui
  9. 75' Xuan Han
  10. 80' Felipe 2-1
  11. 82' Felipe · Kim Min-Woo 3-1
  12. 83' Wang Jingbin Liu Shangkun
  13. 83' Li Chao Han Xuan
  14. 84' Zhang Huajun Hu Rentian
  15. 86' Liu Bin Saldanha
  16. 90'+1 Hu Jing Hu Ruibao
  17. 90'+1 Tang Xin Hu Hetao
  18. FT3-1

Đội hình

Chengdu Better City Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Seo Jung-Won
  1. 33Zhang Yan 6.7
  2. 4Li Jianbin ▼ 32' 6.6
  3. 17Gan Rui 6.6
  4. 5Hu Ruibao ▼ 90' 6.5
  5. 36Gou Junchen 6.3
  6. 2Hu Hetao ▼ 90' 6.9
  7. 11Kim Min-Woo 7.2
  8. 8Chow Tim 7.2
  9. 39Gan Chao ▼ 46' 7.3
  10. 10Rômulo 8.0
  11. 12Saldanha ▼ 86' 6.6

Dự bị 10

  1. 29Mutellip Iminqari ▲ 32' 6.3
  2. 9Felipe ⚽2 ▲ 46' 8.3
  3. 27Liu Bin ▲ 86'
  4. 13Hu Jing ▲ 90'
  5. 3Tang Xin ▲ 90'
  6. 19Xiang Baixu
  7. 28Wang Hanlin
  8. 21Meng Junjie
  9. 22Hu Xingyu
  10. 24Xing Yu
Wuhan Zall Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Li Jinyu
  1. 22Zhang Zhenqiang 7.0
  2. 2Li Peng 7.2
  3. 12Liu Shangkun ▼ 83' 6.3
  4. 28Xu Dong 6.7
  5. 3Han Xuan ▼ 83' 5.6
  6. 32Chen Yuhao 5.9
  7. 11Hu Rentian ▼ 84' 6.3
  8. 33Ye Chongqiu 6.9
  9. 18Nie Aoshuang 7.0
  10. 10F. Brown Forbes 7.2
  11. 19Hu Jinghang 6.3

Dự bị 8

  1. 21Wang Jingbin ▲ 83' 6.9
  2. 6Li Chao ▲ 83' 6.6
  3. 17Zhang Huajun ▲ 84' 6.3
  4. 37Liu Junxian
  5. 42Li Da
  6. 23Gao Xiang
  7. 39Nihmat Nihat
  8. 40Pi Ziyang

Thống kê

018
520
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm13
10Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
8Phạt góc5
2Việt vị1
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua7
501Chuyền bóng227
426Chuyền chính xác156
85%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
34 91 - 28 +63 78
2
Shandong Luneng
34 87 - 29 +58 78
3
Zhejiang Professional F.C.
34 64 - 28 +36 65
4
SHANGHAI SIPG
34 55 - 25 +30 65
5
Chengdu Better City
34 49 - 28 +21 65
6
Henan Jianye
34 60 - 32 +28 59
7
Bắc Kinh Quốc An
34 57 - 49 +8 58
8
Tianjin Teda
34 45 - 42 +3 49
9
Meizhou Kejia
34 43 - 41 +2 49
10
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
34 42 - 34 +8 47
11
Dalian Aerbin
34 49 - 53 -4 45
12
Shijiazhuang Y. J.
34 47 - 51 -4 44
13
Changchun Yatai
34 49 - 50 -1 44
14
Shenzhen Ruby FC
34 29 - 74 -45 30
15
Guangzhou R&F
34 32 - 62 -30 23
16
Wuhan Zall
34 34 - 71 -37 19
17
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
34 24 - 63 -39 17
18
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
34 18 - 115 -97 -3
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
55Ghi được36
36Thủng lưới73
1.45Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu