Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Wuhan Three Towns II

Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu vs Wuhan Three Towns II

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu 1-4 Wuhan Three Towns II tại League Two, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu thắng 1, hòa 0, Wuhan Three Towns II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 19
Phong độ
DLDWD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
WWLLW Wuhan Three Towns II
  1. 16' L. Jiang
  2. 32' Dilyar Alamas · Fan Ruiwei 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Xu Hong Li Haoyu
  5. 47' 1-1 L. Jiang · Abdugheni Halit
  6. 52' 1-2 Z. Zhao · Abdugheni Halit
  7. 54' 1-3 L. Jiang · Xia Xiaoxi
  8. 60' J. Lu Chen Weiqi
  9. 60' M. Muhta K. Gao
  10. 64' Murathan Ares
  11. 71' Ruan Jingwei Zhang Zhenyang
  12. 71' Zhu Wenchuan L. Jiang
  13. 73' R. Shohret Murathan Ares
  14. 79' Tian Xiangyu Chen Yuhao
  15. 83' He Xinjie Z. Zhao
  16. 83' Jiang Weilang Ke Yifan
  17. 88' Y. Liu Xia Xiaoxi
  18. 89' He Xinjie
  19. 90' 1-4 Jiang Weilang · Y. Liu
  20. FT1-4

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu HLV: Kenichi Uemura
  1. 51Fan Mengtong
  2. 16K. Gao ▼ 60'
  3. 6Liang Junheng
  4. 27Murathan Ares ▼ 73'
  5. 17Li Zhuoxuan
  6. 20Fan Ruiwei
  7. 47Li Haoyu ▼ 46'
  8. 48Dilyar Alamas
  9. 15Wen Wubin
  10. 7Chen Yuhao ▼ 79'
  11. 22Chen Weiqi ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 1Ci Henglong
  2. 54Nasirulla Hesenjan
  3. 5Nihmat Nihat
  4. 3Zhang Ran
  5. 10R. Shohret ▲ 73'
  6. 19Tian Xiangyu ▲ 79'
  7. 4Liu Xiangchen
  8. 26Xu Hong ▲ 46'
  9. 9J. Lu ▲ 60'
  10. 8M. Muhta ▲ 60'
  11. 42Zhang Hao
  12. 21Y. Bian
Wuhan Three Towns II HLV: Kun Jiang
  1. 1He Jianqiu
  2. 60Ke Yifan ▼ 83'
  3. 35Yu Tianle
  4. 4Memetimin Zikrulla
  5. 11Wu Junhao
  6. 24L. Jiang ▼ 71'
  7. 27Z. Xia
  8. 17Abdugheni Halit
  9. 57Xia Xiaoxi ▼ 88'
  10. 19Z. Zhao ▼ 83'
  11. 56Zhang Zhenyang ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 47Jin Donghui
  2. 8He Xinjie ▲ 83'
  3. 6Yang Fan
  4. 3Jiang Weilang ▲ 83'
  5. 43Zhang Tao
  6. 9Y. Liu ▲ 88'
  7. 34Ruan Jingwei ▲ 71'
  8. 26Ruan Jingyang
  9. 55Zhu Wenchuan ▲ 71'
  10. 32J. Xu
  11. 59Li Zigan
  12. 41Li Xingchen

Thống kê

01
20

So sánh

7Trận đấu7
6Ghi được11
9Thủng lưới9
0.86Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu