Wuhan Three Towns II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu

Wuhan Three Towns II vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns II 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu tại League Two, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns II thắng 2, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 16
Sân vận động
Hankou Culture Sports Centre, Wuhan
Phong độ
WWLLW Wuhan Three Towns II
DLDWD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
  1. 23' Ruan Jingyang
  2. 45'+2 Memetimin Zikrulla
  3. HT0-0
  4. 46' He Xinjie Zou Weiwei
  5. 57' Yu Tianxiang Ruan Jingwei
  6. 67' Li Haoyu Li Jiaheng
  7. 67' Ling Chuanbin M. Cai
  8. 67' He Xinjie · Abduklim Merdanjan 1-0
  9. 70' Yang Minjie Ruan Jingyang
  10. 70' Zhang Zhenyang Abdugheni Halit
  11. 77' Tian Chenglong Abduklim Merdanjan
  12. 80' Zhan Hongshen Li Bin
  13. 80' Gao Wenbo Li Zhuoxuan
  14. 84' Tan Jiajun Liang Junheng
  15. 86' Memetimin Zikrulla
  16. 86' Memetimin Zikrulla
  17. 86' Chen Long
  18. 89' Abdukiram Abdurahman Chen Long
  19. 90'+1 Chen Yuhao
  20. 90'+2 Jiang Weilang Z. Liang
  21. FT1-0

Đội hình

Wuhan Three Towns II HLV: Kun Jiang
  1. 59He Jianqiu
  2. 51Ruan Jingyang ▼ 70'
  3. 61Wang Kang
  4. 15Abduklim Merdanjan ▼ 77'
  5. 43Memetimin Zikrulla
  6. 6Wang Xingqiang
  7. 49Zou Weiwei ▼ 46'
  8. 57Abdugheni Halit ▼ 70'
  9. 41Xia Xiaoxi
  10. 11Chen Long ▼ 89'
  11. 58Ruan Jingwei ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 26Wei Zichao
  2. 4Abdukiram Abdurahman ▲ 89'
  3. 53Yan Zheng
  4. 5Yang Minjie ▲ 70'
  5. 52Yu Tianxiang ▲ 57'
  6. 8He Xinjie ▲ 46'
  7. 47Min Zixi
  8. 23Tian Chenglong ▲ 77'
  9. 25Yue Tianzheng
  10. 56Zhang Zhenyang ▲ 70'
  11. 50Cai Shangming
  12. 21Damlinjab
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu HLV: Ende Tan
  1. 51Fan Mengtong
  2. 3Li Bin ▼ 80'
  3. 5Liang Junheng ▼ 84'
  4. 55Huang Peizhao
  5. 58Guo Wuyue
  6. 20Fan Ruiwei
  7. 11Z. Liang ▼ 90'
  8. 16M. Cai ▼ 67'
  9. 42Chen Yuhao
  10. 9Li Jiaheng ▼ 67'
  11. 17Li Zhuoxuan ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 1Long Wenhao
  2. 8Jiang Weilang ▲ 90'
  3. 49Zhan Hongshen ▲ 80'
  4. 53Gao Wenbo ▲ 80'
  5. 47Li Haoyu ▲ 67'
  6. 56Ling Chuanbin ▲ 67'
  7. 39Tan Jiajun ▲ 84'

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

30Trận đấu33
28Ghi được41
27Thủng lưới30
0.93Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu