Hubei Chufeng Heli
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guangdong Mingtu

Hubei Chufeng Heli vs Guangdong Mingtu

Tỷ số chung cuộc: Hubei Chufeng Heli 2-1 Guangdong Mingtu tại League Two, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hubei Chufeng Heli thắng 2, hòa 1, Guangdong Mingtu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium, Wuhan
Phong độ
DLLLW Hubei Chufeng Heli
WDDWL Guangdong Mingtu
  1. 22' Yu Jingcheng
  2. 25' E. Abdusemet
  3. 30' S. Gao
  4. 41' Li Ming
  5. HT0-0
  6. 46' D. Wang Z. Xia
  7. 46' Y. Zhou Z. Wang
  8. 46' Memetimin Mewlan W. Sun
  9. 46' Tang Wenxuan E. Abdusemet
  10. 56' D. Wang · B. Yang 1-0
  11. 58' Yang Boyue W. Huang
  12. 58' Yu Tianle S. Gao
  13. 58' Y. Wen Xin Hongjun
  14. 60' Memetimin Mewlan
  15. 64' W. Huang Chen Rijin
  16. 64' L. Chen Zhang Junzhe
  17. 74' W. Huang
  18. 75' Li Ming Gu Zhiwei
  19. 79' Zhang Hao L. Jiang
  20. 82' Memetimin Mewlan · Yang Boyue 2-0
  21. 87' 2-1 Y. Wen · W. Huang
  22. 88' Z. Wu Huang Yikai
  23. 90'+5 Tang Wenxuan
  24. FT2-1

Đội hình

Hubei Chufeng Heli HLV: Américo Filipe Lemos Soares
  1. 23Yerzat Yerjet
  2. 66Cui Shengcheng
  3. 41Yu Jingcheng
  4. 58Z. Wang ▼ 46'
  5. 46B. Yang
  6. 55Z. Xia ▼ 46'
  7. 51S. Gao ▼ 58'
  8. 57L. Jiang ▼ 79'
  9. 52W. Huang ▼ 58'
  10. 56J. Xiong
  11. 53W. Sun ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 49D. Wang ▲ 46'
  2. 26Ke Zhao
  3. 42Xia Jiayi
  4. 50Yang Boyue ▲ 58'
  5. 54Yu Tianle ▲ 58'
  6. 68Zhang Hao ▲ 79'
  7. 61Zhong Minghzi
  8. 47Y. Zhou ▲ 46'
  9. 43Wang Xinghao
  10. 67Min Xiankun
  11. 65Memetimin Mewlan ▲ 46'
  12. 7J. Chen
Guangdong Mingtu HLV: Haoming Li
  1. 39Pang Jiajun
  2. 15Chen Rijin ▼ 64'
  3. 4Peng Jiahao
  4. 6Zhang Junzhe ▼ 64'
  5. 5Zheng Zhiming
  6. 65Xin Hongjun ▼ 58'
  7. 21Huang Guangliang
  8. 56E. Abdusemet ▼ 46'
  9. 66Gu Zhiwei ▼ 75'
  10. 67Tang Tianyi
  11. 61Huang Yikai ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 41K. Fang
  2. 60W. Huang ▲ 64'
  3. 45L. Chen ▲ 64'
  4. 9Li Ming ▲ 75'
  5. 53B. Pan
  6. 68Tang Wenxuan ▲ 46'
  7. 8Y. Wen ▲ 58'
  8. 57Z. Wu ▲ 88'
  9. 47Q. Xu

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
33Ghi được30
51Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu