Guangdong Mingtu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hubei Chufeng Heli

Guangdong Mingtu vs Hubei Chufeng Heli

Tỷ số chung cuộc: Guangdong Mingtu 0-1 Hubei Chufeng Heli tại League Two, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangdong Mingtu thắng 0, hòa 1, Hubei Chufeng Heli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Huadu Stadium, Guangzhou
Phong độ
WDDWL Guangdong Mingtu
DLLLW Hubei Chufeng Heli
  1. 45'+6 Zheng Zhiming
  2. 45' 0-1 Wen Jialong11m
  3. HT0-1
  4. 46' Li Ming Peng Jiahao
  5. 53' S. Gao
  6. 65' Xin Hongjun Zheng Zhiming
  7. 65' Liu Ziheng Y. Wen
  8. 65' Y. Zhou J. Xiong
  9. 65' Z. Wang S. Gao
  10. 65' Zhang Hao W. Huang
  11. 68' E. Abdusemet
  12. 71' H. Luo E. Abdusemet
  13. 72' Liu Ruicheng
  14. 77' Zhang Junzhe
  15. 77' W. Sun J. Chen
  16. 79' B. Pan Tang Tianyi
  17. 82' Gu Zhiwei Huang Guangliang
  18. 90'+1 H. Luo
  19. 90'+12 H. Luo
  20. 90'+12 H. Luo
  21. FT0-1

Đội hình

Guangdong Mingtu HLV: Haoming Li
  1. 39Pang Jiajun
  2. 15Chen Rijin
  3. 4Peng Jiahao ▼ 46'
  4. 5Zheng Zhiming ▼ 65'
  5. 6Zhang Junzhe
  6. 3Liu Ruicheng
  7. 56E. Abdusemet ▼ 71'
  8. 67Tang Tianyi ▼ 79'
  9. 42J. He
  10. 21Huang Guangliang ▼ 82'
  11. 8Y. Wen ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 59J. Li
  2. 64H. Wang
  3. 53B. Pan ▲ 79'
  4. 65Xin Hongjun ▲ 65'
  5. 47Q. Xu
  6. 45L. Chen
  7. 66Gu Zhiwei ▲ 82'
  8. 20Liu Ziheng ▲ 65'
  9. 46H. Luo ▲ 71'
  10. 60W. Huang
  11. 9Li Ming ▲ 46'
  12. 54Y. Ren
Hubei Chufeng Heli HLV: Américo Filipe Lemos Soares
  1. 23Yerzat Yerjet
  2. 58Z. Wang
  3. 57L. Jiang
  4. 55Z. Xia
  5. 54Yu Tianle
  6. 51S. Gao ▼ 65'
  7. 66Cui Shengcheng
  8. 56J. Xiong ▼ 65'
  9. 10Wen Jialong
  10. 52W. Huang ▼ 65'
  11. 7J. Chen ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 60Hu Guiying
  2. 42Xia Jiayi
  3. 46B. Yang
  4. 3Zhang Jinliang
  5. 61Zhong Minghzi
  6. 65Memetimin Mewlan
  7. 6Z. Zheng
  8. 47Y. Zhou ▲ 65'
  9. 53W. Sun ▲ 77'
  10. 48Z. Wang ▲ 65'
  11. 68Zhang Hao ▲ 65'

Thống kê

25
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
30Ghi được33
44Thủng lưới51
0.94Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu