Xi'an Ronghai
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Hainan Star

Xi'an Ronghai vs Hainan Star

Tỷ số chung cuộc: Xi'an Ronghai 2-2 Hainan Star tại League Two, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Xi'an Ronghai thắng 0, hòa 3, Hainan Star thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Group · Vòng 6
Sân vận động
Taiyuan University Football Stadium - Artificial grass, Taiyuan
Phong độ
WWWLD Xi'an Ronghai
LWDLL Hainan Star
  1. 3' Yao Zhiyu
  2. 23' Tan Tiancheng · Zhang Ao 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Z. Sun Hou Yingcheng
  5. 46' H. Yang S. Wang
  6. 48' 1-1 Z. Sun · Tian Li
  7. 52' Yu Xueyi · L. Xiaohan 2-1
  8. 55' Wu Peng
  9. 60' Yao Younan Ablimit Feruk
  10. 60' Gong Zheng Wu Peng
  11. 62' L. Xiaohan
  12. 66' Yan Tianyi Tan Tiancheng
  13. 67' Li Diantong Ilhamjan Iminjan
  14. 75' 2-2 L. Ou · X. Song
  15. 81' Li Jinqing Yu Xueyi
  16. 90' Z. Sun
  17. 90'+1 Z. Gong X. Song
  18. FT2-2

Đội hình

Xi'an Ronghai
  1. 1Rong Shang
  2. 3Zheng Yiming
  3. 30Zhang Song
  4. 19Jin Jian
  5. 23Zhang Ao
  6. 5Wu Peng ▼ 60'
  7. 22Yu Xueyi ▼ 81'
  8. 18L. Xiaohan
  9. 47Ablimit Feruk ▼ 60'
  10. 31Tan Tiancheng ▼ 66'
  11. 17Ilhamjan Iminjan ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 21Bai Shuo
  2. 55Gao Rongze
  3. 51Hu Binrong
  4. 15Huang Zhiyuan
  5. 10Li Diantong ▲ 67'
  6. 6Zhang Wei
  7. 58Zhang Hanwen
  8. 7Li Jinqing ▲ 81'
  9. 33Liu Tianyang
  10. 46Yao Younan ▲ 60'
  11. 9Gong Zheng ▲ 60'
  12. 36Yan Tianyi ▲ 66'
Hainan Star HLV: Yintao Liu
  1. 1Hao Kesen
  2. 13Yao Zhiyu
  3. 2L. Ou
  4. 5Tang Daozheng
  5. 26Bi Haoyang
  6. 24X. Song ▼ 90'
  7. 6Ablimit Subi
  8. 14Tian Li
  9. 3S. Wang ▼ 46'
  10. 50Hou Yingcheng ▼ 46'
  11. 17Qi Long

Dự bị 7

  1. 23Chen Anqi
  2. 7G. Li
  3. 21Wang Jiaqi
  4. 52R. Zhang
  5. 47Z. Gong ▲ 90'
  6. 42Z. Sun ▲ 46'
  7. 27H. Yang ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu31
28Ghi được24
42Thủng lưới42
0.9Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu