Hainan Star
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Xi'an Ronghai

Hainan Star vs Xi'an Ronghai

Tỷ số chung cuộc: Hainan Star 0-0 Xi'an Ronghai tại League Two, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hainan Star thắng 2, hòa 3, Xi'an Ronghai thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Group · Vòng 2
Sân vận động
Yunnan Kehua Football Training Base Stadium, Kunming
Phong độ
LWDLL Hainan Star
WWWLD Xi'an Ronghai
  1. 45'+3 L. Xiaohan
  2. 45'+4 Yao Zhiyu
  3. HT0-0
  4. 46' Ablimit Feruk Yao Younan
  5. 46' Zhang Wei Liu Tianyang
  6. 55' Bi Haoyang S. Wang
  7. 55' Z. Gong Z. Sun
  8. 67' Qi Long H. Hu
  9. 68' Su Shun Yu Xueyi
  10. 75' Zhang Song
  11. 77' Ablimit Feruk
  12. 79' J. Zhang
  13. 79' Rong Shang
  14. 84' Bai Shuo Ilhamjan Iminjan
  15. 90'+14 Bai Shuo
  16. 90'+17 Wu Peng
  17. 90'+2 X. Song Tian Li
  18. 90'+16 Zhang Ao L. Xiaohan
  19. 90'+4 Tan Tiancheng Gong Zheng
  20. FT0-0

Đội hình

Hainan Star HLV: Yintao Liu
  1. 23Chen Anqi
  2. 13Yao Zhiyu
  3. 2L. Ou
  4. 3S. Wang ▼ 55'
  5. 5Tang Daozheng
  6. 14Tian Li ▼ 90'
  7. 8H. Hu ▼ 67'
  8. 6Ablimit Subi
  9. 27H. Yang
  10. 42Z. Sun ▼ 55'
  11. 30J. Zhang

Dự bị 11

  1. 1Hao Kesen
  2. 26Bi Haoyang ▲ 55'
  3. 7G. Li
  4. 10Cao Enze
  5. 17Qi Long ▲ 67'
  6. 24X. Song ▲ 90'
  7. 21Wang Jiaqi
  8. 52R. Zhang
  9. 45F. Zhang
  10. 47Z. Gong ▲ 55'
  11. 49Zhang Zhijie
Xi'an Ronghai
  1. 1Rong Shang
  2. 33Liu Tianyang ▼ 46'
  3. 5Wu Peng
  4. 30Zhang Song
  5. 17Ilhamjan Iminjan ▼ 84'
  6. 10Li Diantong
  7. 18L. Xiaohan ▼ 90'
  8. 19Jin Jian
  9. 22Yu Xueyi ▼ 68'
  10. 9Gong Zheng ▼ 90'
  11. 46Yao Younan ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 21Bai Shuo ▲ 84'
  2. 47Ablimit Feruk ▲ 46'
  3. 51Hu Binrong
  4. 23Zhang Ao ▲ 90'
  5. 6Zhang Wei ▲ 46'
  6. 43Abdugheni Muqamet
  7. 37Su Shun ▲ 68'
  8. 31Tan Tiancheng ▲ 90'

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu31
24Ghi được28
42Thủng lưới42
0.77Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu