Wuhan Three Towns II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Guizhou Zhucheng

Wuhan Three Towns II vs Guizhou Zhucheng

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns II 0-2 Guizhou Zhucheng tại League Two, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns II thắng 0, hòa 0, Guizhou Zhucheng thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 22
Sân vận động
Hankou Culture Sports Centre, Wuhan
Phong độ
LLWDL Wuhan Three Towns II
WLDDL Guizhou Zhucheng
  1. 8' 0-1 Chen Xiangyu · Liu Yujie
  2. HT0-1
  3. 46' Abdukiram Abdurahman Wang Xingqiang
  4. 46' Ruan Jingyang Ruan Jingwei
  5. 46' W. Haonan Chen Long
  6. 46' Li Xi'nan Sun Xinkai
  7. 55' Wu Zhongcan Liu Yujie
  8. 56' Ruan Jingyang
  9. 59' Xiao Weijie He Xinjie
  10. 63' Zou Weiwei Min Zixi
  11. 66' Wang Xiao H. Wang
  12. 76' Tan Jiaye Yu Tianxiang
  13. 76' Cai Zhuohao Chen Xiangyu
  14. 76' Chen Chenzhenyang Sun Enming
  15. 90'+9 Kong Yinquan
  16. 90'+3 Z. Zhou Zheng Shengxiong
  17. 90' 0-2 Chen Chenzhenyang · Li Xi'nan
  18. FT0-2

Đội hình

Wuhan Three Towns II HLV: Kun Jiang
  1. 60X. Chen
  2. 3Jiang Weilang
  3. 6Wang Xingqiang ▼ 46'
  4. 43Memetimin Zikrulla
  5. 52Yu Tianxiang ▼ 76'
  6. 58Ruan Jingwei ▼ 46'
  7. 8He Xinjie ▼ 59'
  8. 15Abduklim Merdanjan
  9. 11Chen Long ▼ 46'
  10. 57Abdugheni Halit
  11. 47Min Zixi ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 26Wei Zichao
  2. 4Abdukiram Abdurahman ▲ 46'
  3. 51Ruan Jingyang ▲ 46'
  4. 63J. Xu
  5. 49Zou Weiwei ▲ 63'
  6. 33Xiao Weijie ▲ 59'
  7. 62W. Haonan ▲ 46'
  8. 23Tian Chenglong
  9. 44Tan Jiaye ▲ 76'
  10. 50Cai Shangming
  11. 10Gao Yunan
  12. 55Ke Yifan
Guizhou Zhucheng HLV: Óscar Céspedes Cabeza
  1. 33J. Chen
  2. 8Sun Enming ▼ 76'
  3. 3Wu Junjie
  4. 22Kong Yinquan
  5. 35Lu Wentao
  6. 27Zhang Wentao
  7. 37Liu Yujie ▼ 55'
  8. 20H. Wang ▼ 66'
  9. 18Chen Xiangyu ▼ 76'
  10. 49Sun Xinkai ▼ 46'
  11. 17Zheng Shengxiong ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 29Guo Tong
  2. 24Cai Zhuohao ▲ 76'
  3. 4Geng Xianglong
  4. 7Chen Chenzhenyang ▲ 76'
  5. 57Li Xi'nan ▲ 46'
  6. 60Wu Zhongcan ▲ 55'
  7. 9Xian-Yang Jiazhu
  8. 26Xie Jinzheng
  9. 21Z. Zhou ▲ 90'
  10. 19Liang Huan
  11. 11Shi Yiyi
  12. 32Wang Xiao ▲ 66'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

30Trận đấu33
28Ghi được45
27Thủng lưới36
0.93Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu