Guizhou Zhucheng vs Wuhan Three Towns II
Tỷ số chung cuộc: Guizhou Zhucheng 2-1 Wuhan Three Towns II tại League Two, 19 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guizhou Zhucheng thắng 3, hòa 0, Wuhan Three Towns II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 11
- Sân vận động
- Guiyang Olympic Sports Center, Guiyang
- Phong độ
- WLDDL Guizhou Zhucheng
- WLLWD Wuhan Three Towns II
- 21' Chen Xiangyu11m 1-0
- 42' Shi Yiyi · Chen Xiangyu 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Min Zixi ▼ Tan Jiaye
- 46' ▲ Zhu Wenchuan ▼ Damlinjab
- 46' ▲ Chen Long ▼ Ruan Jingyang
- 46' ▲ Xia Xiaoxi ▼ Yu Tianxiang
- 67' ▲ He Xinjie ▼ Wang Kang
- 68' Min Zixi
- 79' ▲ Chen Chenzhenyang ▼ Sun Enming
- 79' ▲ Wu Zhongcan ▼ Sun Xinkai
- 86' ▲ Liang Huan ▼ Shi Yiyi
- 86' ▲ Wang Xiao ▼ Geng Xianglong
- 88' 2-1 Chen Long · Xia Xiaoxi
- 90'+6 ▲ Xian-Yang Jiazhu ▼ Chen Xiangyu
- FT2-1
Đội hình
- 23Ci Henglong
- 5Lai Yanglong
- 17Zheng Shengxiong
- 24Cai Zhuohao
- 4Geng Xianglong ▼ 86'
- 49Sun Xinkai ▼ 79'
- 22Kong Yinquan
- 8Sun Enming ▼ 79'
- 21Z. Zhou
- 18Chen Xiangyu ▼ 90'
- 11Shi Yiyi ▼ 86'
Dự bị 9
- 29Guo Tong
- 1Hou Yuyang
- 47Murathan Ares
- 7Chen Chenzhenyang ▲ 79'
- 60Wu Zhongcan ▲ 79'
- 9Xian-Yang Jiazhu ▲ 90'
- 26Xie Jinzheng
- 19Liang Huan ▲ 86'
- 32Wang Xiao ▲ 86'
- 59He Jianqiu
- 5Yang Minjie
- 61Wang Kang ▼ 67'
- 15Abduklim Merdanjan
- 43Memetimin Zikrulla
- 51Ruan Jingyang ▼ 46'
- 6Wang Xingqiang
- 52Yu Tianxiang ▼ 46'
- 57Abdugheni Halit
- 21Damlinjab ▼ 46'
- 44Tan Jiaye ▼ 46'
Dự bị 11
- 60X. Chen
- 4Abdukiram Abdurahman
- 8He Xinjie ▲ 67'
- 47Min Zixi ▲ 46'
- 23Tian Chenglong
- 25Yue Tianzheng
- 54Zhu Wenchuan ▲ 46'
- 49Zou Weiwei
- 50Cai Shangming
- 11Chen Long ▲ 46'
- 41Xia Xiaoxi ▲ 46'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
33Trận đấu30
45Ghi được28
36Thủng lưới27
1.36Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai17