Xi'an Ronghai vs Nantong Haimen Codion
Tỷ số chung cuộc: Xi'an Ronghai 1-0 Nantong Haimen Codion tại League Two, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Xi'an Ronghai thắng 2, hòa 0, Nantong Haimen Codion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 22
- Sân vận động
- Taiyuan University Football Stadium - Artificial grass, Taiyuan
- Phong độ
- WWWLD Xi'an Ronghai
- WWWDD Nantong Haimen Codion
- 2' Tan Tiancheng11m 1-0
- 30' L. Xiaohan
- 33' Ablimit Feruk
- 37' Cheng Xin
- 38' ▲ Ilhamjan Iminjan ▼ Yan Tianyi
- HT1-0
- 46' ▲ Cheng Yi ▼ Pei Guoguang
- 56' ▲ Su Shun ▼ Yao Younan
- 58' ▲ Tan Jingbo ▼ Dai Yuanji
- 66' ▲ Li Diantong ▼ Yu Xueyi
- 66' ▲ Abdugheni Muqamet ▼ Ablimit Feruk
- 69' Zheng Yiming
- 71' ▲ Zhou Xianfeng ▼ Cheng Xin
- 71' ▲ Xu Yuese ▼ Wang Bowen
- 88' ▲ Luo Dongping ▼ Yin Hanlong
- 90'+3 Tan Jingbo
- FT1-0
Đội hình
- 1Rong Shang
- 47Ablimit Feruk ▼ 66'
- 30Zhang Song
- 3Zheng Yiming
- 33Liu Tianyang
- 31Tan Tiancheng
- 18L. Xiaohan
- 22Yu Xueyi ▼ 66'
- 36Yan Tianyi ▼ 38'
- 19Jin Jian
- 46Yao Younan ▼ 56'
Dự bị 12
- 21Bai Shuo
- 55Gao Rongze
- 51Hu Binrong
- 15Huang Zhiyuan
- 10Li Diantong ▲ 66'
- 5Wu Peng
- 6Zhang Wei
- 23Zhang Ao
- 58Zhang Hanwen
- 43Abdugheni Muqamet ▲ 66'
- 17Ilhamjan Iminjan ▲ 38'
- 37Su Shun ▲ 56'
- 45Liang Zhenfu
- 16Wang Bowen ▼ 71'
- 8Cheng Xin ▼ 71'
- 9Yan Ge
- 59Dai Yuanji ▼ 58'
- 6Yin Hanlong ▼ 88'
- 11Pei Guoguang ▼ 46'
- 46Xu Kunxing
- 55Chen Weijing
- 19Zheng Lei
- 17Bai Xianyi
Dự bị 9
- 52Xie Gongbo
- 58Hu Yubo
- 54Luo Gaoju
- 56Sun Qinan
- 53Cheng Yi ▲ 46'
- 20Luo Dongping ▲ 88'
- 42Tan Jingbo ▲ 58'
- 51Zhou Xianfeng ▲ 71'
- 22Xu Yuese ▲ 71'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu32
28Ghi được55
42Thủng lưới35
0.9Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai30