Nantong Haimen Codion
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Xi'an Ronghai

Nantong Haimen Codion vs Xi'an Ronghai

Tỷ số chung cuộc: Nantong Haimen Codion 1-0 Xi'an Ronghai tại League Two, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nantong Haimen Codion thắng 3, hòa 0, Xi'an Ronghai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 14
Sân vận động
Haimen Sports Center Stadium, Nantong
Phong độ
WWWDD Nantong Haimen Codion
WWWLD Xi'an Ronghai
  1. 7' Yin Hanlong 1-0
  2. 32' Yu Jiawei
  3. HT1-0
  4. 46' He Xiaotian Huang Zhiyuan
  5. 46' Yang Peng Zhang Lizhi
  6. 46' Fu Jie Sun Ya
  7. 60' Q. Shen
  8. 63' Zhang Hanbing Lu Yao
  9. 73' Ji Sangnan Pei Guoguang
  10. 73' Cheng Yi Yin Hanlong
  11. 81' Chen Weijing Cheng Xin
  12. 81' Bai Xianyi Luo Hanbowen
  13. 81' Ye Qian Su Shun
  14. 90'+2 B. Wang
  15. 90'+4 Fu Jie
  16. 90'+5 Huang Jiang Daya Yan Ge
  17. FT1-0

Đội hình

Nantong Haimen Codion HLV: Lu Qiang
  1. 1Zhao Dongxu
  2. 10Li Xiancheng
  3. 2Luo Hanbowen ▼ 81'
  4. 3Yu Jiawei
  5. 32Qi Dan
  6. 60Yin Hanlong ▼ 73'
  7. 19Zheng Lei
  8. 26Pei Guoguang ▼ 73'
  9. 50Cheng Xin ▼ 81'
  10. 43Wang Bowen
  11. 9Yan Ge ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 46Ji Sangnan ▲ 73'
  2. 53Cheng Yi ▲ 73'
  3. 49Chen Weijing ▲ 81'
  4. 17Bai Xianyi ▲ 81'
  5. 21Huang Jiang Daya ▲ 90'
  6. 55Liang Zhenfu
  7. 8Ding Yufeng
  8. 29Jin Hang
  9. 41Guo Kainan
  10. 56Sun Qi'nan
  11. 59Dai Yuanji
  12. 58Luo Gaoju
Xi'an Ronghai HLV: Chao Jiang
  1. 47Wang Nianjiangcheng
  2. 12Liu Chunlong
  3. 51Shen Quanshu
  4. 37Su Shun ▼ 81'
  5. 10Lu Yao ▼ 63'
  6. 29Sun Ya ▼ 46'
  7. 23Liu Xiangchen
  8. 15Huang Zhiyuan ▼ 46'
  9. 19Wu Peng
  10. 32Zhang Lizhi ▼ 46'
  11. 30Du Jinlong

Dự bị 11

  1. 60He Xiaotian ▲ 46'
  2. 18Yang Peng ▲ 46'
  3. 11Fu Jie ▲ 46'
  4. 8Zhang Hanbing ▲ 63'
  5. 2Ye Qian ▲ 81'
  6. 55Liu Runjie
  7. 1Yang Ming
  8. 49Lin Min
  9. 50Yang Zexuan
  10. 39Gong Zheng
  11. 24Wang Jun

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
35Ghi được28
43Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu