Shangyu Pterosaur
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuhan Three Towns II

Shangyu Pterosaur vs Wuhan Three Towns II

Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 1-0 Wuhan Three Towns II tại League Two, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 1, hòa 0, Wuhan Three Towns II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 21
Sân vận động
Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
Phong độ
LDLLL Shangyu Pterosaur
WWLLW Wuhan Three Towns II
  1. 27' Geng Taili Zhou Bingxu
  2. HT0-0
  3. 46' Xia Xiaoxi Tan Jiaye
  4. 48' Liao Haochuan
  5. 59' He Xinjie Min Zixi
  6. 59' Chen Long Cai Shangming
  7. 61' Li Jiahao Wu Xinze
  8. 61' Yu Keli Guo Yongchu
  9. 61' Zou Weiwei Jiang Weilang
  10. 71' L. Anqi Wei Zhenghong
  11. 74' Lu Yuefeng 1-0
  12. 76' Xiao Weijie Yu Tianxiang
  13. 84' Feng Zeyuan Lu Yuefeng
  14. 86' Ruan Jingyang Abduklim Merdanjan
  15. 90'+3 Yu Keli
  16. 90'+7 He Jianqiu
  17. FT1-0

Đội hình

Shangyu Pterosaur HLV: Dragan Stancic
  1. 14Han Zhen
  2. 4Huang Yuxuan
  3. 25Li Boyang
  4. 13Zhang Hui
  5. 49Wu Xinze ▼ 61'
  6. 21Lu Yuefeng ▼ 84'
  7. 19Guo Yongchu ▼ 61'
  8. 8Liao Haochuan
  9. 22Li Yan
  10. 7Wei Zhenghong ▼ 71'
  11. 9Zhou Bingxu ▼ 27'

Dự bị 10

  1. 55Tang Gumiao
  2. 42Yang Xinyang
  3. 56Liu Guanjun
  4. 20L. Ao
  5. 47Pang Tong
  6. 27Li Jiahao ▲ 61'
  7. 58Yu Keli ▲ 61'
  8. 59L. Anqi ▲ 71'
  9. 6Feng Zeyuan ▲ 84'
  10. 29Geng Taili ▲ 27'
Wuhan Three Towns II HLV: Kun Jiang
  1. 59He Jianqiu
  2. 3Jiang Weilang ▼ 61'
  3. 6Wang Xingqiang
  4. 15Abduklim Merdanjan ▼ 86'
  5. 52Yu Tianxiang ▼ 76'
  6. 43Memetimin Zikrulla
  7. 47Min Zixi ▼ 59'
  8. 58Ruan Jingwei
  9. 44Tan Jiaye ▼ 46'
  10. 50Cai Shangming ▼ 59'
  11. 57Abdugheni Halit

Dự bị 11

  1. 60X. Chen
  2. 51Ruan Jingyang ▲ 86'
  3. 63J. Xu
  4. 53Yan Zheng
  5. 8He Xinjie ▲ 59'
  6. 55Ke Yifan
  7. 23Tian Chenglong
  8. 33Xiao Weijie ▲ 76'
  9. 49Zou Weiwei ▲ 61'
  10. 11Chen Long ▲ 59'
  11. 41Xia Xiaoxi ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu30
25Ghi được28
41Thủng lưới27
0.81Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu