Wuhan Three Towns II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shangyu Pterosaur

Wuhan Three Towns II vs Shangyu Pterosaur

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns II 2-0 Shangyu Pterosaur tại League Two, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns II thắng 2, hòa 0, Shangyu Pterosaur thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 10
Sân vận động
Hankou Culture Sports Centre, Wuhan
Phong độ
WWLLW Wuhan Three Towns II
LDLLL Shangyu Pterosaur
  1. 29' Chen Long · Xia Xiaoxi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Wang Jinpeng Zhou Bingxu
  4. 46' Li Yan Liu Shuai
  5. 59' Yu Keli Lu Yuefeng
  6. 62' Cai Shangming He Xinjie
  7. 62' Zhang Zhenyang Chen Long
  8. 64' Yu Keli
  9. 71' Wu Qinghua Liu Guanjun
  10. 74' Cao Zheng
  11. 76' Tan Jiaye Xia Xiaoxi
  12. 76' Abduklim Merdanjan11m 2-0
  13. 82' Pang Tong Liao Haochuan
  14. 86' Tian Chenglong Abdugheni Halit
  15. 86' Zhu Wenchuan Abduklim Merdanjan
  16. FT2-0

Đội hình

Wuhan Three Towns II HLV: Kun Jiang
  1. 60X. Chen
  2. 5Yang Minjie
  3. 6Wang Xingqiang
  4. 43Memetimin Zikrulla
  5. 61Wang Kang
  6. 8He Xinjie ▼ 62'
  7. 15Abduklim Merdanjan ▼ 86'
  8. 47Min Zixi
  9. 57Abdugheni Halit ▼ 86'
  10. 11Chen Long ▼ 62'
  11. 41Xia Xiaoxi ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 4Abdukiram Abdurahman
  2. 21Damlinjab
  3. 23Tian Chenglong ▲ 86'
  4. 26Wei Zichao
  5. 44Tan Jiaye ▲ 76'
  6. 46Gu Zhiwei
  7. 50Cai Shangming ▲ 62'
  8. 51Ruan Jingyang
  9. 52Yu Tianxiang
  10. 53Yan Zheng
  11. 54Zhu Wenchuan ▲ 86'
  12. 56Zhang Zhenyang ▲ 62'
Shangyu Pterosaur HLV: Dragan Stancic
  1. 1Cao Zheng
  2. 4Huang Yuxuan
  3. 24Yang Yixuan
  4. 19Guo Yongchu
  5. 18Li Jingrun
  6. 21Lu Yuefeng ▼ 59'
  7. 56Liu Guanjun ▼ 71'
  8. 8Liao Haochuan ▼ 82'
  9. 46Liu Shuai ▼ 46'
  10. 17Fu Jie
  11. 9Zhou Bingxu ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 6Feng Zeyuan
  2. 7Wei Zhenghong
  3. 10Wang Jinpeng ▲ 46'
  4. 22Li Yan ▲ 46'
  5. 23Zhang Peiming
  6. 27Li Jiahao
  7. 41Wu Qinghua ▲ 71'
  8. 42Yang Xinyang
  9. 47Pang Tong ▲ 82'
  10. 49Wu Xinze
  11. 58Yu Keli ▲ 59'
  12. 60Fan Wensheng

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

30Trận đấu31
28Ghi được25
27Thủng lưới41
0.93Bàn thắng mỗi trận0.81
10Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu