Guizhou Zhucheng
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenzhen 2028

Guizhou Zhucheng vs Shenzhen 2028

Tỷ số chung cuộc: Guizhou Zhucheng 0-1 Shenzhen 2028 tại League Two, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guizhou Zhucheng thắng 1, hòa 0, Shenzhen 2028 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 21
Sân vận động
Guiyang Olympic Sports Center, Guiyang
Phong độ
WLDDL Guizhou Zhucheng
LWDLW Shenzhen 2028
  1. 15' Kong Yinquan
  2. HT0-0
  3. 58' L. Li Wang Ziyang
  4. 58' Z. Chen Zhong Wen
  5. 69' Chen Xiangyu Wang Xiao
  6. 69' Chen Chenzhenyang Liu Yujie
  7. 75' Luan Cheng
  8. 77' Z. Chen
  9. 77' Ruoke Xiang Z. Huang
  10. 78' Li Xi'nan Sun Xinkai
  11. 79' Lu Wentao Zhang Jiaxin
  12. 83' Wang Zhiyuan W. Chen
  13. 83' Z. Shi W. Jiang
  14. 90'+11 H. Wang
  15. 90' 0-1 Huang Keqi · Luan Cheng
  16. FT0-1

Đội hình

Guizhou Zhucheng HLV: Óscar Céspedes Cabeza
  1. 33J. Chen
  2. 2Zhang Jiaxin ▼ 79'
  3. 3Wu Junjie
  4. 24Cai Zhuohao
  5. 27Zhang Wentao
  6. 20H. Wang
  7. 49Sun Xinkai ▼ 78'
  8. 22Kong Yinquan
  9. 8Sun Enming
  10. 37Liu Yujie ▼ 69'
  11. 32Wang Xiao ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 18Chen Xiangyu ▲ 69'
  2. 21Z. Zhou
  3. 4Geng Xianglong
  4. 29Guo Tong
  5. 57Li Xi'nan ▲ 78'
  6. 19Liang Huan
  7. 35Lu Wentao ▲ 79'
  8. 11Shi Yiyi
  9. 60Wu Zhongcan
  10. 9Xian-Yang Jiazhu
  11. 26Xie Jinzheng
  12. 7Chen Chenzhenyang ▲ 69'
Shenzhen 2028 HLV: Baoshan Wang
  1. 43J. Yuan
  2. 47Z. Huang ▼ 77'
  3. 46Li Mingjie
  4. 45Z. Yuan
  5. 44Luo Kaisa
  6. 59W. Chen ▼ 83'
  7. 49W. Jiang ▼ 83'
  8. 61Luan Cheng
  9. 57Wang Ziyang ▼ 58'
  10. 55Huang Keqi
  11. 48Zhong Wen ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 65Ruoke Xiang ▲ 77'
  2. 50X. Zhu
  3. 54Wang Zhiyuan ▲ 83'
  4. 53Z. Shi ▲ 83'
  5. 60Luo Wenqi
  6. 62Q. Liu
  7. 67L. Li ▲ 58'
  8. 56P. Li
  9. 42H. Hu
  10. 52M. Hao
  11. 66J. Hai
  12. 64Z. Chen ▲ 58'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

33Trận đấu32
45Ghi được37
36Thủng lưới30
1.36Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu