Shenzhen 2028
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Guizhou Zhucheng

Shenzhen 2028 vs Guizhou Zhucheng

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen 2028 2-1 Guizhou Zhucheng tại League Two, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen 2028 thắng 2, hòa 0, Guizhou Zhucheng thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 10
Sân vận động
Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen
Phong độ
LWDLW Shenzhen 2028
WLDDL Guizhou Zhucheng
  1. 14' Shi Yiyi
  2. 16' L. Li 1-0
  3. 31' Zhong Wen · Wang Zhiyuan 2-0
  4. 36' Sun Enming
  5. HT2-0
  6. 46' Chen Chenzhenyang Xie Jinzheng
  7. 46' Wu Zhongcan Cai Zhuohao
  8. 55' Luan Cheng
  9. 59' Z. Shi Z. Huang
  10. 59' Wang Ziyang L. Li
  11. 67' W. Jiang Wang Zhiyuan
  12. 67' Z. Chen W. Chen
  13. 67' Z. Zhou Sun Xinkai
  14. 67' Hou Yingcheng Chen Xiangyu
  15. 71' 2-1 Chen Chenzhenyang · Wu Zhongcan
  16. 83' Ruoke Xiang Li Mingjie
  17. FT2-1

Đội hình

Shenzhen 2028 HLV: Baoshan Wang
  1. 43J. Yuan
  2. 45Z. Yuan
  3. 44Luo Kaisa
  4. 55Huang Keqi
  5. 46Li Mingjie ▼ 83'
  6. 47Z. Huang ▼ 59'
  7. 61Luan Cheng
  8. 48Zhong Wen
  9. 59W. Chen ▼ 67'
  10. 67L. Li ▼ 59'
  11. 54Wang Zhiyuan ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 62Q. Liu
  2. 60Luo Wenqi
  3. 42H. Hu
  4. 65Ruoke Xiang ▲ 83'
  5. 52M. Hao
  6. 66J. Hai
  7. 53Z. Shi ▲ 59'
  8. 49W. Jiang ▲ 67'
  9. 50X. Zhu
  10. 41P. Liu
  11. 64Z. Chen ▲ 67'
  12. 57Wang Ziyang ▲ 59'
Guizhou Zhucheng HLV: Óscar Céspedes Cabeza
  1. 23Ci Henglong
  2. 27Zhang Wentao
  3. 2Zhang Jiaxin
  4. 4Geng Xianglong
  5. 17Zheng Shengxiong
  6. 24Cai Zhuohao ▼ 46'
  7. 26Xie Jinzheng ▼ 46'
  8. 8Sun Enming
  9. 49Sun Xinkai ▼ 67'
  10. 11Shi Yiyi
  11. 18Chen Xiangyu ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 41Yu Yi
  2. 32Wang Xiao
  3. 7Chen Chenzhenyang ▲ 46'
  4. 21Z. Zhou ▲ 67'
  5. 19Liang Huan
  6. 29Guo Tong
  7. 10Li Xin
  8. 59Hou Yingcheng ▲ 67'
  9. 1Hou Yuyang
  10. 35Lu Wentao
  11. 60Wu Zhongcan ▲ 46'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu33
37Ghi được45
30Thủng lưới36
1.16Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu