Shanghai Port II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rizhao Yuqi

Shanghai Port II vs Rizhao Yuqi

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Port II 1-2 Rizhao Yuqi tại League Two, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shanghai Port II thắng 0, hòa 1, Rizhao Yuqi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 21
Sân vận động
Ledongli Lingang Football Sports Center, Shanghai
Phong độ
LLLWW Shanghai Port II
DWDLW Rizhao Yuqi
  1. 43' 0-1 Lin Taijun · Xie Hongyu
  2. 45' Wang Jinglei 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Liao Chongjiu Deming Li
  5. 46' Song Chunxiao Wang Yiwei
  6. 49' Wen Junxiang
  7. 56' 1-2 Chen Yanxin · Zhong Weihong
  8. 62' Zhang Huiyu Wang Song
  9. 62' Yang Zihan Wen Junxiang
  10. 63' O. Abdukerim J. Lu
  11. 68' Li Jaqi Li Ruilong
  12. 73' Wan Likai Chen Yu
  13. 73' Y. Liu Zhong Weihong
  14. 76' D. Wang S. Zhao
  15. 83' Zhang Chongguang Lin Taijun
  16. 86' M. Mijit Muhtar Ular
  17. 86' Mei Jingxuan Chen Kerui
  18. FT1-2

Đội hình

Shanghai Port II HLV: Yaodong Cheng
  1. 53Li Zhiliang
  2. 50Wang Yiwei ▼ 46'
  3. 5Fan Weyiang
  4. 6S. Zhao ▼ 76'
  5. 41Wang Jinglei
  6. 20Wang Yulong
  7. 7Wang Song ▼ 62'
  8. 45Wen Junxiang ▼ 62'
  9. 61J. Zhang
  10. 9Deming Li ▼ 46'
  11. 54Li Ruilong ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 8Y. Fan
  2. 37Zhang Huiyu ▲ 62'
  3. 18Yang Zihan ▲ 62'
  4. 3Yang Yi
  5. 29Wu Jin
  6. 42Wang Dongcheng
  7. 62D. Wang ▲ 76'
  8. 4Tang Yuxuan
  9. 16Li Jaqi ▲ 68'
  10. 10Liao Chongjiu ▲ 46'
  11. 1Liang Kun
  12. 17Song Chunxiao ▲ 46'
Rizhao Yuqi HLV: Yuanwei Yu
  1. 13Mu Qianyu
  2. 11Tai Jianfeng
  3. 20Xie Hongyu
  4. 4Xiao Yufeng
  5. 46Chen Yu ▼ 73'
  6. 16Chen Yanxin
  7. 18Lin Taijun ▼ 83'
  8. 39Chen Kerui ▼ 86'
  9. 52Zhong Weihong ▼ 73'
  10. 57J. Lu ▼ 63'
  11. 33Muhtar Ular ▼ 86'

Dự bị 11

  1. 15M. Mijit ▲ 86'
  2. 5O. Abdukerim ▲ 63'
  3. 21S. Memetabla
  4. 45Wan Likai ▲ 73'
  5. 1Zhang Jihao
  6. 8Zhang Chongguang ▲ 83'
  7. 47Yang Shengming
  8. 26Mei Jingxuan ▲ 86'
  9. 6Liu Yang
  10. 27Y. Liu ▲ 73'
  11. 3Zhou Ziang

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

30Trận đấu32
32Ghi được33
32Thủng lưới35
1.07Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu