Rizhao Yuqi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shanghai Port II

Rizhao Yuqi vs Shanghai Port II

Tỷ số chung cuộc: Rizhao Yuqi 1-1 Shanghai Port II tại League Two, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rizhao Yuqi thắng 2, hòa 1, Shanghai Port II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 10
Sân vận động
Lanzhou Olympic Center Stadium, Lanzhou
Phong độ
DWDLW Rizhao Yuqi
LLLWW Shanghai Port II
  1. 28' S. Memetabla · O. Abdukerim 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Tai Jianfeng S. Memetabla
  4. 46' Zhang Huiyu Yang Zihan
  5. 54' 1-1 Deming Li · Wang Yiwei
  6. 58' Li Jaqi Meng Jingchao
  7. 72' Liu Lei Liao Chongjiu
  8. 75' Yang Shengming Zhou Ziang
  9. 76' Mei Jingxuan O. Abdukerim
  10. 84' Guo Ze
  11. 86' Zhang Huiyu
  12. 87' Wang Yulong Wang Song
  13. 90'+3 Guo Ze
  14. 90' Zhang Chongguang M. Mijit
  15. 90'+1 Y. Fan Wang Yiwei
  16. FT1-1

Đội hình

Rizhao Yuqi HLV: Yuanwei Yu
  1. 13Mu Qianyu
  2. 3Zhou Ziang ▼ 75'
  3. 19Chen Zitong
  4. 4Xiao Yufeng
  5. 20Xie Hongyu
  6. 46Chen Yu
  7. 5O. Abdukerim ▼ 76'
  8. 10Pan Yuchen
  9. 39Chen Kerui
  10. 21S. Memetabla ▼ 46'
  11. 15M. Mijit ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 17Esqer Iskender
  2. 26Mei Jingxuan ▲ 76'
  3. 16Chen Yanxin
  4. 38Guo Ze ▲ 84'
  5. 1Zhang Jihao
  6. 24Jia Jinkui
  7. 23He Yunxin
  8. 11Tai Jianfeng ▲ 46'
  9. 47Yang Shengming ▲ 75'
  10. 8Zhang Chongguang ▲ 90'
  11. 6Liu Yang
  12. 28Sun Xu
Shanghai Port II HLV: Yaodong Cheng
  1. 53Li Zhiliang
  2. 21Lu Kun
  3. 50Wang Yiwei ▼ 90'
  4. 42Wang Dongcheng
  5. 5Fan Weyiang
  6. 52Meng Jingchao ▼ 58'
  7. 6S. Zhao
  8. 7Wang Song ▼ 87'
  9. 18Yang Zihan ▼ 46'
  10. 9Deming Li
  11. 10Liao Chongjiu ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 8Y. Fan ▲ 90'
  2. 39Chen Jianyu
  3. 29Wu Jin
  4. 17Song Chunxiao
  5. 20Wang Yulong ▲ 87'
  6. 3Yang Yi
  7. 1Liang Kun
  8. 16Li Jaqi ▲ 58'
  9. 43Wang Zhaopu
  10. 48Liu Lei ▲ 72'
  11. 55Xi Anjie
  12. 37Zhang Huiyu ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu30
33Ghi được32
35Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu