Rizhao Yuqi
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Xi'an Ronghai

Rizhao Yuqi vs Xi'an Ronghai

Tỷ số chung cuộc: Rizhao Yuqi 3-2 Xi'an Ronghai tại League Two, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rizhao Yuqi thắng 2, hòa 3, Xi'an Ronghai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 20
Sân vận động
Lanzhou Olympic Center Stadium, Beijing
Phong độ
WDWDL Rizhao Yuqi
WWWLD Xi'an Ronghai
  1. 24' Jin Jian
  2. 26' Lin Taijun 1-0
  3. 40' Zhang Wei Jin Jian
  4. 45' Muhtar Ular · Xie Hongyu 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Yu Xueyi Li Diantong
  7. 46' Gong Zheng Su Shun
  8. 49' 2-1 Gong Zheng11m
  9. 57' Ilhamjan Iminjan Zheng Yiming
  10. 65' Zhang Wei
  11. 66' Chen Yu Zhou Yan
  12. 66' O. Abdukerim J. Lu
  13. 70' 2-2 Gong Zheng · Ilhamjan Iminjan
  14. 72' Mu Qianyu
  15. 74' Muhtar Ular · Lin Taijun 3-2
  16. 80' Ablimit Feruk Yan Tianyi
  17. 84' Ilhamjan Iminjan
  18. 87' Chen Yanxin Zhong Weihong
  19. 90' Zhang Chongguang Muhtar Ular
  20. FT3-2

Đội hình

Rizhao Yuqi HLV: Yuanwei Yu
  1. 13Mu Qianyu
  2. 11Tai Jianfeng
  3. 20Xie Hongyu
  4. 39Chen Kerui
  5. 47Yang Shengming
  6. 43Zhou Yan ▼ 66'
  7. 18Lin Taijun
  8. 19Chen Zitong
  9. 52Zhong Weihong ▼ 87'
  10. 57J. Lu ▼ 66'
  11. 33Muhtar Ular ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 1Zhang Jihao
  2. 46Chen Yu ▲ 66'
  3. 25Liu Zongyang
  4. 21S. Memetabla
  5. 45Wan Likai
  6. 4Xiao Yufeng
  7. 3Zhou Ziang
  8. 5O. Abdukerim ▲ 66'
  9. 16Chen Yanxin ▲ 87'
  10. 6Liu Yang
  11. 26Mei Jingxuan
  12. 8Zhang Chongguang ▲ 90'
Xi'an Ronghai
  1. 1Rong Shang
  2. 33Liu Tianyang
  3. 3Zheng Yiming ▼ 57'
  4. 5Wu Peng
  5. 19Jin Jian ▼ 40'
  6. 10Li Diantong ▼ 46'
  7. 30Zhang Song
  8. 46Yao Younan
  9. 37Su Shun ▼ 46'
  10. 36Yan Tianyi ▼ 80'
  11. 31Tan Tiancheng

Dự bị 10

  1. 21Bai Shuo
  2. 47Ablimit Feruk ▲ 80'
  3. 51Hu Binrong
  4. 15Huang Zhiyuan
  5. 6Zhang Wei ▲ 40'
  6. 43Abdugheni Muqamet
  7. 17Ilhamjan Iminjan ▲ 57'
  8. 7Li Jinqing
  9. 22Yu Xueyi ▲ 46'
  10. 9Gong Zheng ▲ 46'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được28
35Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu