Xi'an Ronghai
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rizhao Yuqi

Xi'an Ronghai vs Rizhao Yuqi

Tỷ số chung cuộc: Xi'an Ronghai 2-0 Rizhao Yuqi tại League Two, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Xi'an Ronghai thắng 1, hòa 3, Rizhao Yuqi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 9
Sân vận động
Taiyuan University Football Stadium, Taiyuan
Phong độ
WWWLD Xi'an Ronghai
WDWDL Rizhao Yuqi
  1. 26' Su Shun
  2. 38' Ilhamjan Iminjan · Zheng Yiming 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Sun Xu Mei Jingxuan
  5. 46' Chen Yanxin Zhang Chongguang
  6. 51' Sun Xu
  7. 57' Zhou Ziang O. Abdukerim
  8. 58' Gong Zheng Su Shun
  9. 58' Zhang Ao Jiang Feng
  10. 59' Lu Jiajun · Ilhamjan Iminjan 2-0
  11. 69' Hu Binrong Lu Jiajun
  12. 69' S. Memetabla Tai Jianfeng
  13. 73' Li Zhongting L. Xiaohan
  14. 73' Huang Zhiyuan Li Diantong
  15. 77' Abdugheni Muqamet
  16. 78' Tan Tiancheng Abdugheni Muqamet
  17. 82' Esqer Iskender M. Mijit
  18. FT2-0

Đội hình

Xi'an Ronghai
  1. 1Rong Shang
  2. 32Jiang Feng ▼ 58'
  3. 3Zheng Yiming
  4. 5Wu Peng
  5. 33Liu Tianyang
  6. 18L. Xiaohan ▼ 73'
  7. 10Li Diantong ▼ 73'
  8. 43Abdugheni Muqamet ▼ 78'
  9. 37Su Shun ▼ 58'
  10. 17Ilhamjan Iminjan
  11. 49Lu Jiajun ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 8Li Zhongting ▲ 73'
  2. 29Huang Kaizhou
  3. 47Ablimit Feruk
  4. 7Li Jinqing
  5. 45Zheng Jinyang
  6. 15Huang Zhiyuan ▲ 73'
  7. 58Zhang Hanwen
  8. 51Hu Binrong ▲ 69'
  9. 9Gong Zheng ▲ 58'
  10. 23Zhang Ao ▲ 58'
  11. 31Tan Tiancheng ▲ 78'
  12. 42Teng Hui
Rizhao Yuqi HLV: Yuanwei Yu
  1. 13Mu Qianyu
  2. 19Chen Zitong
  3. 11Tai Jianfeng ▼ 69'
  4. 20Xie Hongyu
  5. 15M. Mijit ▼ 82'
  6. 39Chen Kerui
  7. 46Chen Yu
  8. 5O. Abdukerim ▼ 57'
  9. 10Pan Yuchen
  10. 8Zhang Chongguang ▼ 46'
  11. 26Mei Jingxuan ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 4Xiao Yufeng
  2. 28Sun Xu ▲ 46'
  3. 21S. Memetabla ▲ 69'
  4. 17Esqer Iskender ▲ 82'
  5. 16Chen Yanxin ▲ 46'
  6. 1Zhang Jihao
  7. 3Zhou Ziang ▲ 57'
  8. 43Zhou Yan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
28Ghi được33
42Thủng lưới35
0.9Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu