Shandong Taishan II vs Changchun Xidu
Tỷ số chung cuộc: Shandong Taishan II 4-1 Changchun Xidu tại League Two, 2 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shandong Taishan II thắng 1, hòa 1, Changchun Xidu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 17
- Sân vận động
- Zoucheng Sports Center, Zoucheng
- Phong độ
- DWLDD Shandong Taishan II
- LLDWW Changchun Xidu
- 7' 0-1 Li Xin · Memet Nuryasin
- 23' Mei Shuaijun · Yan Hengye 1-1
- 28' Peng Xiao11m 2-1
- 38' He Youzu
- 44' Tashmemet Ezher · Mei Shuaijun 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ Wang Shengbo ▼ He Youzu
- 46' ▲ Zhao Ran ▼ Qin Wanzhun
- 61' ▲ Yusupjan Shemshidin ▼ Wang Tianyou
- 61' ▲ H. Wang ▼ Mei Shuaijun
- 68' ▲ Erkin Ababekri ▼ Erlan Ghulaht
- 68' ▲ Xu Zhaoji ▼ Sun Fei
- 68' ▲ Nurlan Nurzat ▼ Murat Bebet
- 69' ▲ Yin Jiaxi ▼ Yan Hengye
- 69' ▲ Y. Peng ▼ Tashmemet Ezher
- 81' ▲ Y. Zhang ▼ Fu Yuxuan
- 81' ▲ Huang Wenzhuo ▼ Li Xin
- 83' ▲ K. He ▼ Tang Rui
- 84' Peng Xiao 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 51Liu Qiwei
- 53Wang Tianyou ▼ 61'
- 44Shi Songchen
- 66He Bingzhuang
- 62Fu Yuxuan ▼ 81'
- 55Peng Xiao
- 67Long Tingwei
- 49Tashmemet Ezher ▼ 69'
- 46Tang Rui ▼ 83'
- 59Mei Shuaijun ▼ 61'
- 9Yan Hengye ▼ 69'
Dự bị 12
- 71Niu Bowei
- 68Gong Ruicong
- 56Jing Xinbo
- 48Meng Fanning
- 43Sun Ziyue
- 65Yin Jiaxi ▲ 69'
- 60Yusupjan Shemshidin ▲ 61'
- 47K. He ▲ 83'
- 52J. Lu
- 58Y. Peng ▲ 69'
- 57H. Wang ▲ 61'
- 72Y. Zhang ▲ 81'
- 23H. Hu
- 6Wang Xin
- 8Kadir Aysan
- 5Wang Zihao
- 4Erlan Ghulaht ▼ 68'
- 33Li Xin ▼ 81'
- 10Murat Bebet ▼ 68'
- 9Qin Wanzhun ▼ 46'
- 16Sun Fei ▼ 68'
- 29He Youzu ▼ 46'
- 49Memet Nuryasin
Dự bị 10
- 1Y. Liu
- 58Bai Yuhang
- 17Erkin Ababekri ▲ 68'
- 12Y. Wang
- 22Huang Wenzhuo ▲ 81'
- 20Xu Zhaoji ▲ 68'
- 7Musajan Musajan
- 45Nurlan Nurzat ▲ 68'
- 46Wang Shengbo ▲ 46'
- 36Zhao Ran ▲ 46'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
30Trận đấu31
43Ghi được24
27Thủng lưới29
1.43Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai8