Changchun Xidu vs Shandong Taishan II
Tỷ số chung cuộc: Changchun Xidu 2-0 Shandong Taishan II tại League Two, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Changchun Xidu thắng 1, hòa 1, Shandong Taishan II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 6
- Sân vận động
- Yatai Training Base Stadium, Changchun
- Phong độ
- LLDWW Changchun Xidu
- DWLDD Shandong Taishan II
- 1' Zhao Ran · Wang Xin 1-0
- 26' Qin Wanzhun
- 30' Yan Hengye
- HT1-0
- 46' ▲ Wang Haisheng ▼ Li Guihao
- 46' Wang Shengbo · Zhao Ran 2-0
- 62' ▲ Sun Ziyue ▼ Yan Hengye
- 62' ▲ J. Lu ▼ Wang Tianyou
- 71' ▲ Sun Fei ▼
- 78' ▲ Memet Nuryasin ▼ He Youzu
- 78' ▲ Meng Fanning ▼ H. Wang
- 78' ▲ Jing Xinbo ▼ Tang Rui
- 79' ▲ Musajan Musajan ▼ Zhao Ran
- 85' Memet Nuryasin
- 90'+6 Yang Ruiqi
- 90'+2 ▲ Nurlan Nurzat ▼ Wang Shengbo
- FT2-0
Đội hình
- 23H. Hu
- 6Wang Xin
- 5Wang Zihao
- 8Kadir Aysan
- 14Li Zhen
- 36Zhao Ran ▼ 79'
- 9Qin Wanzhun
- 29He Youzu ▼ 78'
- 10Murat Bebet
- 37Li Guihao ▼ 46'
- 46Wang Shengbo ▼ 90'
Dự bị 12
- 1Y. Liu
- 22Huang Wenzhuo
- 4Erlan Ghulaht
- 17Erkin Ababekri
- 58Bai Yuhang
- 18Zhang Tong
- 49Memet Nuryasin ▲ 78'
- 7Musajan Musajan ▲ 79'
- 45Nurlan Nurzat ▲ 90'
- 16Sun Fei ▲ 71'
- 11Wang Haisheng ▲ 46'
- 12Y. Wang
- 51Liu Qiwei
- 64Yang Ruiqi
- 55Peng Xiao
- 53Wang Tianyou ▼ 62'
- 65Yin Jiaxi
- 45Chen Zeshi
- 67Long Tingwei
- 46Tang Rui ▼ 78'
- 60Yusupjan Shemshidin
- 57H. Wang ▼ 78'
- 9Yan Hengye ▼ 62'
Dự bị 12
- 42Wang Jiancong
- 72Y. Zhang
- 50Fu Zhenhao
- 43Sun Ziyue ▲ 62'
- 61Qi Qiancheng
- 58Y. Peng
- 48Meng Fanning ▲ 78'
- 52J. Lu ▲ 62'
- 56Jing Xinbo ▲ 78'
- 66He Bingzhuang
- 47K. He
- 68Gong Ruicong
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu30
24Ghi được43
29Thủng lưới27
0.77Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai23